Hả Hê Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "hả hê" thành Tiếng Anh
gloat, exult, exultant là các bản dịch hàng đầu của "hả hê" thành Tiếng Anh.
hả hê + Thêm bản dịch Thêm hả hêTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
gloat
verb nounHay anh vào đây để hả hê vì anh không phải là ngưởi đã tiết lộ?
Or are you just here to gloat because you weren't the leak?
GlosbeMT_RnD -
exult
verbCho đến chừng nào kẻ ác còn được hả hê?
How long will the wicked continue to exult?
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
exultant
nounCho đến chừng nào kẻ ác còn được hả hê?
How long will the wicked continue to exult?
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- gloatingly
- one's heart fullest content
- satiety
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hả hê " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "hả hê" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hê Hả Là Gì
-
Từ điển Tiếng Việt "hả Hê" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Hả Hê - Từ điển Việt
-
Hể Hả - Wiktionary Tiếng Việt
-
Hả Hê Là Gì, Nghĩa Của Từ Hả Hê | Từ điển Việt
-
'hả Hê' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Hê Hả Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Hả-hê Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
"Văn Hóa Hả Hê" Là Gì Và Tại Sao Nó Lại Là Mối Nguy Hại Cho Nền Giải Trí ...
-
Cười Hả Hê/ Trong Tiếng Nga Là Gì? - Từ điển Số
-
'hả Hê': NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
HẢ HÊ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"Văn Hóa Hả Hê" Là Gì Và Tại Sao Nó Lại Là Mối Nguy Hại Cho ... - Kenh14
-
ĐỂ HẢ HÊ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex