Halved | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: halved Probably related with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: halved Probably related with: | English | Vietnamese |
| halved | giảm xuống còn phân nửa ; giảm đi một nửa ; một nửa ; |
| halved | giảm đi một nửa ; một nửa ; |
| English | Vietnamese |
| halve | * ngoại động từ - chia đôi; chia đều (với một người nào) - giảm một nửa, giảm chỉ còn một nửa (tiền chi phí...) - khớp ngoạm (hai thanh gỗ chéo vào với nhau) |
| halves | * danh từ, số nhiều halves - (một) nửa, phân chia đôi =half an hour+ nửa giờ =to cut something in half+ chia (cắt) cái gì ra làm đôi - nửa giờ, ba mươi phút =half past two+ 2 giờ 30 phút, 2 giờ rưỡi - phần thưởng một nửa (không hoàn toàn là một nửa) =the larger half+ phần to lớn =he waster half of his time+ nó lâng phí mất phân nửa thời gian của nó - học kỳ (ở những trường học có hai học kỳ trong một năm) !one's better half - vợ !to cry halves - (xem) cry !to do something by halves - làm cái gì nửa vời; làm cái gì không đến nơi đến chốn !to go halves with someone in something - chia sẻ một nửa cái gì với ai !too clever by half -(mỉa mai) quá ư là thông minh * tính từ - nửa =a half share+ phần nửa =half the men+ nửa số người =half your time+ nửa thời gian của anh !the first blow (stroke) is half the battle !a good beginning is half the battle - bắt đầu tốt là xong một nửa công việc * phó từ - nửa, dơ dở, phần nửa =half crying, half laughing+ nửa khóc nửa cười, dở khóc dở cười =to be half awake+ nửa thức, nửa ngủ - được, kha khá, gần như =half dead+ gần chết =it is not half enough+ thế chưa đủ !half as much (many) again - nhiều gấp rưỡi !not half - (thông tục) không một chút nào =he is not half bad; he is not half a bad felloow+ anh ta không phải là một người xấu chút nào, anh ta là một người tốt - (từ lóng) rất, hết sức, vô cùng, làm =he didn't half swear+ hắn thề thốt rất ghê |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Dịch Từ Một Nửa Trong Tiếng Anh
-
Nghĩa Của "một Nửa" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Một Nửa Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Nửa Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh
-
Một Nửa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
MỘT NỬA - Translation In English
-
MỘT NỬA CỦA BẠN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐƯỢC MỘT NỬA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Half | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Bản Dịch Của Halve – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Half | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
CÁC DẠNG SO SÁNH ĐẶC BIỆT... - Tiếng Anh Là Chuyện Nhỏ
-
Một Nửa Tiếng Anh - Moon ESL
-
4 Cách Nói "một Nửa" Bằng Tiếng Tây Ban Nha