Một Nửa Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "một nửa" thành Tiếng Anh
half, demi, haf là các bản dịch hàng đầu của "một nửa" thành Tiếng Anh.
một nửa + Thêm bản dịch Thêm một nửaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
half
nounMột phần ba nhỏ hơn một nửa.
One-third is less than one-half.
GlosbeMT_RnD -
demi
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
haf
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- half-
- pahap_
- semi-
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " một nửa " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "một nửa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Từ Một Nửa Trong Tiếng Anh
-
Nghĩa Của "một Nửa" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Nửa Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh
-
Một Nửa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
MỘT NỬA - Translation In English
-
MỘT NỬA CỦA BẠN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐƯỢC MỘT NỬA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Half | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Halved | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Bản Dịch Của Halve – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Half | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
CÁC DẠNG SO SÁNH ĐẶC BIỆT... - Tiếng Anh Là Chuyện Nhỏ
-
Một Nửa Tiếng Anh - Moon ESL
-
4 Cách Nói "một Nửa" Bằng Tiếng Tây Ban Nha