HÃM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

HÃM Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từĐộng từhãmbrakingphanhthắngretarderlàm chậmhãmbrakedphanhthắngthe frenulumfrenulumđiên cuồnghãmarrestersrapedhiếp dâmhãm hiếpcưỡng hiếpcưỡng bứccưỡng dâmbị hiếp

Ví dụ về việc sử dụng Hãm trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Sử dụng trà đã hãm quá lâu.The tea has steeped too long.Hãm" người yêu thành gái già rồi bỏ.Quit bein' such an old woman and come on.Nhưng nỗi sợ hãi đã kìm hãm anh ta.But fear held him back.Điều gì đang kìm hãm sự nghiệp của bạn?What is holding back your career?Người đàn ông đang kìm hãm cô.The Man is holding you down.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từphanh hãmSử dụng với động từbị hãm hiếp bị vây hãmbị kìm hãmbị giam hãmÔng Mistoffeles đã hãm hiếp tôi.I was raped by Mr. Mistoffeles.Đừng để một kĩ năng kìm hãm bạn.Don't let one skill hold you back.Và cuối cùng ông ta bị hãm vào địa ngục.In the end he gets dragged to hell.Sự sợ hãikhông còn có thể kìm hãm bạn.Fear can no longer hold you back.Suối hãm có đầy đủ các piston tách.Fully damped springs contain separator pistons.Chà, đừng để bố hãm con lại.Well, don't let me hold you back.Thứ duy nhất kìm hãm bạn là chính bản thân bạn.The only thing holding you back is yourself.Những lưu ý khi dùng Hãm cửa sổ.Use caution when breaking the window.Giản Ngôn Tây không muốn bị kìm hãm.Western Australians don't want to be held back.Khi quân ta hãm thành, nàng sẽ ở đâu?”.When my soldiers attack the city, where will she be?”.Rời xa những người đang kìm hãm bạn.Get rid of the friends who are holding you back.Không, Tannin vẫn còn đang kiềm hãm sức mạnh của hơi thở ông ấy.No, Tannin was still holding back the power of his breath there.Vợ ông năm 12 tuổi bị lính Nga hãm.She was 12 when she was raped by Russian soldiers.Trump tin rằng các biện pháp đang kìm hãm sự tăng trưởng.Trump believes the measures are holding back growth.Vì vậy, đừng để những thói quen cũ kìm hãm bạn.So, don't let old habits hold you back.Yutong xe buýt Telma Điện Eddy hãm hiện OEM rơle Box 3631- 00011.Yutong bus Telma Electrical Eddy current retarder relay Box OEM 3631-00011.Chẳng biết vì sao cứ như vậy hãm sâu xuống.I don't know why I'm trying to get so deep.Họ không để cho sự yếu đuối của mình kiềm hãm họ.They don't let their blindness hold them back.Sử dụng chúng để phát triển bản thân chứ không phải kìm hãm bản thân.Use them to build yourself up and not to tear yourself down.Phanh đĩa thủy lực đầy đủ và cài đặt hãm kép.Full hydraulic disc brake and dual retard settings.Bạn không cần phải bỏ ra công sức để kiềm hãm nó.You don't have to put in effort to calm it down.Bạn không cần phải bỏ ra công sức để kiềm hãm nó.You dont have to put in any effort to calm it down.Họ không để cho sự yếu đuối của mình kiềm hãm họ.They don't allow their weaknesses to hold them back.Nhưng hắn chắc chắn làchướng ngại chính đã kìm hãm cậu.But all that's clear ishe's the main obstacle that's held you back.Tuy nhiên, những trách nhiệm đó chỉđơn giản là những chuỗi kìm hãm bạn.However, those responsibilities are simply chains that hold you down.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 142, Thời gian: 0.028

Xem thêm

bị hãm hiếprapewas rapedrapedwas gang-rapedbeen rapedcuộc vây hãmthe siegeđã bị hãm hiếphad been rapedkìm hãmstifleconstrainrestrainedholding backstifledđã hãm hiếprapedrapinggang-rapedbị vây hãmunder siegebesiegedwas besiegedbeleagueredwas besethãm hiếp côraped herphụ nữ bị hãm hiếpwomen are rapedwomen were rapedvụ hãm hiếprapeshãm hiếp phụ nữraping womencô bị hãm hiếpshe was rapedbị kìm hãmis stifledwas restrainedis constrainedđang bị vây hãmare under siegebesiegedphanh hãmbrakebrakingbrakestôi bị hãm hiếpi was rapedđã vây hãmlaid siegebesiegedhãm hiếp và giết chếtraped and killedthe rape and murdertôi đã bị hãm hiếpi was rapedsẽ hãm hiếpwill rapetra tấn và hãm hiếptortured and raped S

Từ đồng nghĩa của Hãm

phanh hiếp dâm cưỡng hiếp brake rape cưỡng bức thắng

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh hãm English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Hãm Trong Tiếng Anh Là Gì