Hasted Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ hasted tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | hasted (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ hastedBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
hasted tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ hasted trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ hasted tiếng Anh nghĩa là gì.
haste /heist/* danh từ- sự vội vàng, sự vội vã, sự gấp rút=make haste!+ gấp lên!, mau lên!- sự hấp tấp!more haste, less speed- (xem) speed* nội động từ- vội, vội vàng, vội vã- hấp tấp
Thuật ngữ liên quan tới hasted
- sparks tiếng Anh là gì?
- nuke tiếng Anh là gì?
- amblers tiếng Anh là gì?
- heptahedral tiếng Anh là gì?
- ear-lap tiếng Anh là gì?
- foresummer tiếng Anh là gì?
- pall tiếng Anh là gì?
- tutoress tiếng Anh là gì?
- mafioso tiếng Anh là gì?
- laboured tiếng Anh là gì?
- scalds tiếng Anh là gì?
- preventives tiếng Anh là gì?
- quadriga tiếng Anh là gì?
- supercompact tiếng Anh là gì?
- curn tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của hasted trong tiếng Anh
hasted có nghĩa là: haste /heist/* danh từ- sự vội vàng, sự vội vã, sự gấp rút=make haste!+ gấp lên!, mau lên!- sự hấp tấp!more haste, less speed- (xem) speed* nội động từ- vội, vội vàng, vội vã- hấp tấp
Đây là cách dùng hasted tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ hasted tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
haste /heist/* danh từ- sự vội vàng tiếng Anh là gì? sự vội vã tiếng Anh là gì? sự gấp rút=make haste!+ gấp lên! tiếng Anh là gì? mau lên!- sự hấp tấp!more haste tiếng Anh là gì? less speed- (xem) speed* nội động từ- vội tiếng Anh là gì? vội vàng tiếng Anh là gì? vội vã- hấp tấp
Từ khóa » Sự Vội Vã Tiếng Anh
-
Sự Vội Vã Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Sự Vội Vã In English - Glosbe Dictionary
-
SỰ VỘI VÃ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SỰ VỘI VÃ - Translation In English
-
VỘI VÃ - Translation In English
-
TRONG SỰ VỘI VÀNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
VỘI VÃ LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Rush | Định Nghĩa Trong Từ điển Essential Tiếng Anh Mỹ
-
Hurry | Định Nghĩa Trong Từ điển Essential Tiếng Anh Mỹ
-
Nghĩa Của Từ : Hurrying | Vietnamese Translation
-
Rush - Wiktionary Tiếng Việt
-
Sống Vội Tiếng Anh Là Gì - Hỏi Đáp
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'vội Vã' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
hasted (phát âm có thể chưa chuẩn)