Hat Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "hat" thành Tiếng Việt

mũ, nón, cái mũ là các bản dịch hàng đầu của "hat" thành Tiếng Việt.

hat verb noun ngữ pháp

A covering for the head, often in the approximate form of a cone or a cylinder closed at its top end, and sometimes having a brim and other decoration. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • noun

    A head covering [..]

    I love my woolly hat.

    Tôi thích cái len của tôi.

    en.wiktionary.org
  • nón

    noun

    a head covering [..]

    The only thing it's missing is lace trim and a sun hat.

    Nó chỉ thiếu dây trang trí và nón trùm.

    omegawiki
  • cái mũ

    I love my woolly hat.

    Tôi thích cái mũ len của tôi.

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đội mũ cho
    • mão
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

HAT noun

highest astronomical tide [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

"HAT" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho HAT trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "hat"

hat Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "hat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Hát Dịch Là Gì