Hear | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
hear
verb /hiə/ past tense, past participle heard /həːd/ Add to word list Add to word list ● to (be able to) receive (sounds) by ear nghe I don’t hear very well Speak louder – I can’t hear you I didn’t hear you come in. ● to listen to for some purpose lắng nghe A judge hears court cases Part of a manager’s job is to hear workers’ complaints. ● to receive information, news etc, not only by ear nghe nói I’ve heard that story before I hear that you’re leaving ‘Have you heard from your sister?’ ‘Yes, I got a letter from her today’ I’ve never heard of him – who is he? This is the first I’ve heard of the plan.Xem thêm
hearing hearing aid hearsay hear! hear! I/he etc will/would not hear of(Bản dịch của hear từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của hear
hear One group of infants heard a word when shown the picture, for example, "a rabbit," on some trials. Từ Cambridge English Corpus Not only the interaction between caretaker and child but also the interaction between hearing a word and perceiving the properties of an object is dynamic. Từ Cambridge English Corpus He also says that though (2) is heard, it would be considered a solecism. Từ Cambridge English Corpus The comprehension task was presented last so that children's production would not be affected by recently hearing novel compounds. Từ Cambridge English Corpus We will discuss the interest and possibilities of measuring brain activity in (1) the crying infant and (2) the parent hearing the cries. Từ Cambridge English Corpus Thus, they heard the stem but not the derived form. Từ Cambridge English Corpus In addition, the annual registers include only a fraction of the acts heard before the aldermen. Từ Cambridge English Corpus All of the children passed an oral motor and hearing screening. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A1,B1,A2Bản dịch của hear
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 聽到聲音, 聽見,聽到, 被告訴… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 听到声音, 听见,听到, 被告诉… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha oír, escuchar, ver… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha ouvir, escutar, ficar sabendo… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý ऐकणे, एखाद्या गोष्टीबद्दल माहिती सांगणे, नीट ऐकणे कोर्टात जे म्हणणे मांडतात त्याला हिअरिंगम्हणतात.… Xem thêm ~が聞こえる, ~を聞く, ~に耳を傾ける… Xem thêm işitmek, duymak, öğrenmek… Xem thêm entendre, apprendre, écouter… Xem thêm sentir, escoltar, assabentar-se (de)… Xem thêm horen, luisteren naar, vernemen… Xem thêm உங்கள் காதுகளைப் பயன்படுத்தி ஒரு ஒலியைப் பெற அல்லது உணர, ஏதாவது தகவலை தெரிவிக்க வேண்டும், யாரோ அல்லது எதையாவது மிகுந்த கவனத்துடன் அல்லது அதிகாரப்பூர்வமாக நீதிமன்றத்தில் கேட்க… Xem thêm सुनना, कुछ सुनना या कोई जानकारी या सूचना मिलना, किसी को या कुछ ध्यान से सुनना या न्यायालय में आधिकारिक तौर पर सुनना… Xem thêm સાંભળવું, શ્રવણ, ધ્યાનપૂર્વક સાંભાળવું… Xem thêm høre, afhøre, erfare… Xem thêm höra, höra på, lyssna till (på)… Xem thêm dengar, mendengar, mendengar berita… Xem thêm hören, anhören… Xem thêm høre, behandle, høre på… Xem thêm سننا, خبر ملنا, خبر پانا… Xem thêm чути, слухати, дізнаватися… Xem thêm వినటం, దేనిగురించైనా సమాచారం విను… Xem thêm শোনা, শ্রবণ করা, কাউকে বা কোনো কিছু খুব মনোযোগ দিয়ে বা আদালতে আনুষ্ঠানিকভাবে শোনা… Xem thêm slyšet, projednávat, vyslechnout… Xem thêm mendengar, mendengarkan… Xem thêm ได้ยิน, ฟัง, ได้รับข่าว… Xem thêm słyszeć, dowiedzieć się, rozpatrywać… Xem thêm (소리를)듣다, (주의를 기울여)듣다, (소식을)듣다… Xem thêm sentire, udire, ascoltare… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của hear là gì? Xem định nghĩa của hear trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
healthiness healthy heap heaped hear hear! hear! hear/see etc the last of hearing hearing aid {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của hear trong tiếng Việt
- hear! hear!
- hear/see etc the last of
- I/he etc will/would not hear of
Từ của Ngày
throw in the towel
to stop trying to do something because you have realized that you cannot succeed
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Verb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add hear to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm hear vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Từ Heard Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Heard - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
"heard" Là Gì? Nghĩa Của Từ Heard Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Heard, Từ Heard Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Heard Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Ý Nghĩa Của Hear Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Phân Biệt Hear About, Hear Of Và Hear From - E
-
→ Heard, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Heard Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng HEAR Trong Tiếng Anh - StudyTiengAnh
-
Cách Chia động Từ Hear Trong Tiếng Anh - Monkey
-
Top 15 Heard Có Nghĩa Là Gì
-
Heard - Wiktionary Tiếng Việt
-
Quá Khứ Của Hear Là Gì? - .vn
-
Heard Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden