Nghĩa Của Từ Heard, Từ Heard Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
Có thể bạn quan tâm
- Mua VIP Đăng nhập Đăng ký
- Video Học tiếng Anh
- Học tiếng Anh qua phim
- Học tiếng Anh qua bài hát
- Luyện nghe tiếng Anh
- Tiếng Anh giao tiếp
- Tiếng Anh trẻ em
- Học phát âm tiếng Anh
- Video - Chuyên ngành
- Video Hài
- Học tiếng Anh cùng...
- Khoa học - Công nghệ
- Sức khỏe - Làm đẹp
- Thời trang - Điện ảnh
- Du lịch - Thể thao
- Kinh doanh - Thương mại
- Tin tức Quốc tế
- Người nổi tiếng
- Video Học tập
- Thể loại khác
- Video giải trí
- Kiến thức - Kinh nghiệm
- Ngữ pháp tiếng Anh
- Ngữ pháp căn bản
- Ngữ pháp nâng cao
- Kinh nghiệm, Kỹ năng
- Bài giảng video
- Câu trong tiếng Anh
- Từ vựng tiếng Anh
- Tài liệu tiếng Anh
- Tiếng Anh chuyên ngành
- Đọc báo Anh-Việt
- ...
- TỪ ĐIỂN
- CHỦ ĐỀ
-
động từ
nghe
he doesn't hear well
anh ta nghe không rõ
to hear a lecture
nghe bài thuyết trình
ví dụ khácto hear the witnesses
nghe lời khai của những người làm chứng
to hear someone out
nghe ai nói cho đến hết
-
nghe theo, chấp nhận, đồng ý
he will not hear of it
hắn chẳng chịu nghe đâu, hắn chẳng đồng ý đâu
-
(+ of, about, from) nghe nói, nghe tin, được tin, biết tin; nhận được (thư...)
to hear from somebody
nhận được tin của ai
have you heard of the news?
anh ta đã biết tin đó chưa?
ví dụ khácI have never heard of such a thing!
chưa bao giờ tôi lại nghe được một điều như vậy!
Cụm từ/thành ngữ
hear hear
hoan hô!; đúng đúng! hay lắm!, tuyệt! (đôi khi có ý mỉa mai)
you will hear of this
rồi cậu còn nghe chửi chán về cái chuyện đó!, rồi cậu sẽ biết tay!
Từ gần giống
misheard overheard single-hearded unheard unheard-ofTừ vựng tiếng Anh theo chủ đề:
Từ vựng tiếng Anh hay dùng:
Từ khóa » Từ Heard Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Heard - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
"heard" Là Gì? Nghĩa Của Từ Heard Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Heard Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Ý Nghĩa Của Hear Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Hear | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Phân Biệt Hear About, Hear Of Và Hear From - E
-
→ Heard, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Heard Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng HEAR Trong Tiếng Anh - StudyTiengAnh
-
Cách Chia động Từ Hear Trong Tiếng Anh - Monkey
-
Top 15 Heard Có Nghĩa Là Gì
-
Heard - Wiktionary Tiếng Việt
-
Quá Khứ Của Hear Là Gì? - .vn
-
Heard Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden