HEAVEN Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
HEAVEN Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S['hevn]Danh từheaven
Ví dụ về việc sử dụng Heaven trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch heavenandearth
Who Goes to Heaven, Who Goes to Hell?Xem thêm
heaven and earthtrời và đấtthiên đường và trái đấtthiên đàng và trái đấtthiên đường và mặt đấtthiên đàng và mặt đấtis heavenlà thiên đườnglà thiên đànglà trờithiên đàng đượcheaven or hellthiên đường hay địa ngụcthiên đàng hay địa ngụcgod in heavenchúa trên trờiđức chúa trời trên trờitreasure in heavenkho tàng trên trờikho báu trên trờicủa báu trên trờiup to heaventrờithiên đườnglên thiên đàngvới thiên đàngangels in heavencác thiên thần trên trờibe heavenlà thiên đườnglà thiên đàngare in heavenđang ở trên thiên đườngđang ở thiên đàngđang ở trên trờiwas heavenlà thiên đườnglà thiên đàngthe new heaventrời mớithiên đường mớithiên đàng mớiwas in heavenđang ở trên thiên đườngđang ở trên thiên đàngđã ở trên thiên đườngheaven knowstrời biếtchúa biếtheaven openedtrời mở rathiên đàng mở raseventh heaventhiên đường thứ bảyseventh heaventhank heavencảm ơn trờicảm ơn chúanhờ trờicám ơn chúasee heaventhấy trờinhìn thấy thiên đườngyou to heavenbạn lên thiên đàngsent from heavengửi từ thiên đườngfire from heavenlửa từ trờiHeaven trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - cielo
- Người pháp - ciel
- Người đan mạch - himmel
- Tiếng đức - himmel
- Thụy điển - himmel
- Na uy - himmel
- Hà lan - hemel
- Tiếng ả rập - السموات
- Hàn quốc - 하늘
- Tiếng nhật - 天
- Kazakhstan - аспан
- Tiếng slovenian - nebesa
- Ukraina - небес
- Tiếng do thái - אלוהים
- Người hy lạp - θεός
- Người hungary - isten
- Người serbian - raj
- Tiếng slovak - nebo
- Người ăn chay trường - рай
- Urdu - آسمان
- Tiếng rumani - cer
- Malayalam - ആകാശം
- Marathi - स्वर्ग
- Telugu - స్వర్గం
- Tamil - ஹெவன்
- Tiếng tagalog - langit
- Tiếng bengali - স্বর্গ
- Thái - สวรรค์
- Thổ nhĩ kỳ - gökyüzü
- Tiếng hindi - स्वर्ग
- Đánh bóng - niebo
- Bồ đào nha - céu
- Tiếng latinh - caelum
- Tiếng phần lan - taivas
- Tiếng croatia - raj
- Tiếng indonesia - surga
- Séc - nebe
- Tiếng nga - рай
- Người trung quốc - 天堂
- Tiếng mã lai - syurga
- Người ý - cielo
Từ đồng nghĩa của Heaven
eden paradise nirvana shangri-la promised land celestial sphere sphere empyrean firmament welkinTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Heaven Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Heaven - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Heaven Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Heaven - Wiktionary Tiếng Việt
-
"heaven" Là Gì? Nghĩa Của Từ Heaven Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Heaven, Từ Heaven Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Heaven
-
Heaven Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Heaven Là Gì ? Nghĩa Của Từ Heaven Trong Tiếng Việt Heaven Là Gì
-
Heaven Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Heaven Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
'heaven' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Heaven Tiếng Anh Là Gì? | Đất Xuyên Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'heaven' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nghĩa Của Từ Heaven Là Gì