Nghĩa Của Từ Heaven - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /ˈhɛvən/

    Thông dụng

    Danh từ

    Thiên đường ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    to be in heaven lên thiên đường, chết
    Ngọc hoàng, Thượng đế, trời
    it was the will of Heaven đó là ý trời by heaven!; good heavens! trời ơi!
    (văn học) bầu trời, khoảng trời
    the broad expanse of heaven khoảng trời rộng bao la the heavens khoảng trời
    Niềm hạnh phúc thần tiên

    Cấu trúc từ

    To move heaven and earth
    Xem move
    in the seventh heaven
    vui sướng tuyệt trần
    seventh heaven
    Seaven of heavens
    Trên cao chín tầng mây (nơi Thượng đế ở, theo đạo Do thái)
    for Heaven's sake
    Heavens above
    Chúa ơi! Lạy Chúa! Trời ơi!
    Heaven forbid that...
    lạy trời cho..... đừng..... Heaven forbid that he should fail in the examination lạy trời cho anh ta đừng thi hỏng
    Heaven knows
    chỉ có trời biết!
    the heavens opened
    trời bắt đầu mưa như trút
    to stink/to smell to high heaven
    toả ra một mùi khó chịu

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (thiên văn ) bầu trời thiên đàng

    Kỹ thuật chung

    bầu trời

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    afterworld , arcadia , atmosphere , azure * , beyond , bliss , canaan , dreamland , ecstasy , elysium , empyrean , enchantment , eternal home , eternal rest , eternity , fairyland , felicity , firmament , glory , great unknown , happiness , happy hunting ground * , harmony , heights , hereafter , immortality , kingdom , kingdom come , life everlasting , life to come , next world , nirvana , paradise , pearly gates , promised land * , rapture , shangri-la * , sky * , the blue , transport , upstairs , utopia , wonderland , zion , sky , seventh heaven , above , celestial sphere , eden , elysian , ether , olympus , promised land , shangri-la , the new jerusalem , valhalla , walhalla , welkin

    Từ trái nghĩa

    noun
    hell Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Heaven »

    tác giả

    Admin, Ngọc, Nothingtolose, Trần ngọc hoàng, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Heaven Là Gì