Ý Nghĩa Của Heaven Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- Beethoven's dying words are said to have been "I shall hear in heaven".
- Theirs is a match made in heaven.
- Our Father, who art in heaven...
- He'll move heaven and earth to get it done on time.
- Since they got married, they've been in seventh heaven.
- Elysian
- heavenly
- high
- limbo
- on high idiom
- paradise
- perdition
- purgatory
- the pearly gates
- Zion
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Pleasure and happinessCác thành ngữ
heavens (above)! the heavens open (Định nghĩa của heaven từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)heaven | Từ điển Anh Mỹ
heavennoun [ U ] us /ˈhev·ən/ Add to word list Add to word list (in some religions) the place where God or the gods live or where good people are believed to go after they die, sometimes thought to be in the sky Heaven is also something that gives you great pleasure: It was heaven lying there in the sunshine listening to the birds sing. (Định nghĩa của heaven từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press) Phát âm của heaven là gì?Bản dịch của heaven
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 天堂,天國, 極樂… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 天堂,天国, 极乐… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha cielo, paraíso, cielo [masculine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha céu, paraíso, paraíso [masculine]… Xem thêm trong tiếng Việt thiên đường, trời, niềm hạnh phúc thần tiên… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý स्वर्ग, काही धर्मांमध्ये आकाशात एक जागा कल्पलेली आहे जिथे देव रहातात व चांगली माणसे त्यांच्या निधनानंतर तिथे सुखे उपभोगतात., स्वर्गीय… Xem thêm 天国, 極楽, すばらしいもの… Xem thêm cennet, mutlu eden şey, gök… Xem thêm paradis [masculine], paradis, ciel… Xem thêm cel, paradís… Xem thêm hemel, (in) de zevende hemel (zijn)… Xem thêm சில மதங்களில், இந்த இடம், சில சமயங்களில் வானத்தில் இருப்பதாக கற்பனை செய்யப்பட்டது… Xem thêm स्वर्ग, ऐसी स्थिति जो आपको बहुत खुशी देती है… Xem thêm સ્વર્ગ, એવી સ્થિતિ જે તમને ખૂબ ખુશી આપે છે… Xem thêm himlen, himmerige, himmel… Xem thêm himmel, himlen, himmelrike[t]… Xem thêm Syurga, langit, kegembiraan… Xem thêm der Himmel… Xem thêm himmelen [masculine], himmelriket [neuter], himmelen… Xem thêm جنت, بہشت, ایسی جگہ یا صورت حال جس میں آپ کو مسرت کا احساس ہو… Xem thêm небеса, небо, рай… Xem thêm స్వర్గం, ఎంతో సంతోషాన్ని కలిగించే పరిస్థితి… Xem thêm স্বর্গ, জন্নত, একটি পরিস্থিতি যা আপনাকে দারুণ আনন্দ দেয়… Xem thêm nebe, ráj… Xem thêm surga, langit, indah… Xem thêm สวรรค์, ท้องฟ้า, ความสุข… Xem thêm niebo, raj… Xem thêm 천국, 낙원… Xem thêm cielo, paradiso… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
heatwave heave heave-ho heaved heaven heaven-sent heavenly heavenly body heavenly host {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của heaven
- heaven-sent
- tree of heaven
- Goodness/God/Heaven/Christ knows idiom
- in seventh heaven idiom
- manna from heaven idiom
- be in seventh heaven idiom
- in God's/heaven's name idiom
- Goodness/God/Heaven/Christ knows idiom
- in seventh heaven idiom
- manna from heaven idiom
- be in seventh heaven idiom
- in God's/heaven's name idiom
- move heaven and earth idiom
- Heaven forbid, at God forbid idiom
Từ của Ngày
be resigned to
If you are resigned to something unpleasant, you calmly accept that it will happen.
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Talking about death (Part 2)
January 14, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh
- Noun
- heaven
- the heavens
- Noun
- Tiếng Mỹ Noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add heaven to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm heaven vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Heaven Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Heaven - Từ điển Anh - Việt
-
Heaven - Wiktionary Tiếng Việt
-
"heaven" Là Gì? Nghĩa Của Từ Heaven Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Heaven, Từ Heaven Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Heaven
-
Heaven Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Heaven Là Gì ? Nghĩa Của Từ Heaven Trong Tiếng Việt Heaven Là Gì
-
HEAVEN Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Heaven Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Heaven Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
'heaven' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Heaven Tiếng Anh Là Gì? | Đất Xuyên Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'heaven' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nghĩa Của Từ Heaven Là Gì