Hòa Hợp In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
harmonize, agree, harmony are the top translations of "hòa hợp" into English.
hòa hợp + Add translation Add hòa hợpVietnamese-English dictionary
-
harmonize
verbHơn nữa, lời giải thích này cũng hòa hợp với những khám phá khoa học.
What is more, that explanation harmonizes with scientific discovery.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
agree
verbHọ cho rằng phần lớn sách Sáng-thế Ký không hòa hợp với lịch sử hay khoa học.
They claim that much of Genesis simply does not agree with history or science.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
harmony
nounVì hòa hợp toàn cầu và thế giới thịnh vượng.
To harmony with our planet and world prosperity.
GlosbeResearch
-
Less frequent translations
- in agreement
- in concord
- reconcile
- mix
- united
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "hòa hợp" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "hòa hợp" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hòa Hợp Dân Tộc In English
-
Meaning Of 'hòa Hợp' In Vietnamese - English - Dictionary ()
-
HÒA GIẢI DÂN TỘC In English Translation - Tr-ex
-
HÒA BÌNH VÀ HÒA HỢP In English Translation - Tr-ex
-
Definition Of Hòa Hợp - VDict
-
Map - English
-
Về Việc Ký Kết Hiệp định Về Chấm Dứt Chiến Tranh, Lập Lại Hoà Bình ở ...
-
Hòa Hợp, Hòa Giải Dân Tộc – Chính Sách Nhất Quán Của Đảng Và Nhà ...
-
[PDF] Các Biện Pháp Hiện Có Và Dự định Về Việc Thúc đẩy Bình đẳng Chủng ...
-
Ai Là Kẻ Thù Của Hòa Giải, Hòa Hợp Dân Tộc? - Báo Nhân Dân
-
Hòa Hợp Dân Tộc - Chuyện Chưa Kể | VTV4 - YouTube
-
'hoà Hợp': NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Nguyên Chủ Tịch Nước Trăn Trở Về Hòa Hợp Dân Tộc - Vietnamnet
-
Dân Tộc Việt Nam Ta Là Một Dân Tộc Anh Hùng | PHẦN 2