Hoạ Tiết In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "hoạ tiết" into English
vignette is the translation of "hoạ tiết" into English.
hoạ tiết + Add translation Add hoạ tiếtVietnamese-English dictionary
-
vignette
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "hoạ tiết" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "hoạ tiết" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Các Loại Hoạ Tiết Trong Tiếng Anh
-
-
Một Số Tính Từ Mô Tả Trang Phục:... - Tiếng Anh Rất Dễ Dàng | Facebook
-
Tiếng Anh Rất Dễ Dàng, Profile Picture - Facebook
-
Clothing: Top Các Từ Vựng Dùng để Miêu Tả Trang Phục Trong Tiếng Anh
-
Vocabulary: Fit, Style And Pattern - Tiếng Anh Cao Cấp
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Họa Tiết, Hình Dạng [Học Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ ...
-
HỌA TIẾT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CÁC HỌA TIẾT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Họa Tiết Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Bài 2: Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Thời Trang (phần 2) - Ecorp English
-
Nghĩa Của Từ Hoạ Tiết Bằng Tiếng Anh
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Loại áo Phổ Biến Nhất
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Chuyên Ngành Thời Trang đầy đủ Nhất