Hoãn Lại Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "hoãn lại" thành Tiếng Anh
adjourn, delay, drive là các bản dịch hàng đầu của "hoãn lại" thành Tiếng Anh.
hoãn lại + Thêm bản dịch Thêm hoãn lạiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
adjourn
verbGiờ đây đại hội sẽ được hoãn lại trong sáu tháng.
Now the conference is adjourned for six months.
GlosbeMT_RnD -
delay
verbKhi đến lúc trở về, vì một lý do nào đó, Fred hoãn lại chuyến đi.
When it came time to travel, for some reason Fred was delayed.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
drive
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- postpone
- recess
- stay
- to delay
- to put off
- wait
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hoãn lại " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "hoãn lại" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hoãn Lại Nghĩa Là Gì
-
Tháng Hoãn Lại Là Gì? Tháng Hoãn Lại Trong Chênh Lệch Giá Hợp ...
-
Từ điển Tiếng Việt "hoãn Lại" - Là Gì?
-
HOÃN LẠI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
'hoãn Lại' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Hoãn Lại Nghĩa Là Gì?
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'hoãn Lại' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Hoãn - Wiktionary Tiếng Việt
-
Hoãn Lại Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Việt Hàn
-
Hoãn Lại Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
Hoãn Lại Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
LÀ HOÃN LẠI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Chuẩn Mực Kế Toán - VAS 17 - Thuế Thu Nhập Doanh Nghiệp
-
Mẫu đơn Xin Tạm Hoãn, Miễn Nghĩa Vụ Quân Sự Mới Nhất Năm 2022
-
Kế Toán Thuế Thu Nhập Hoãn Lại - Trung Tâm GEC