Hoãn Lại Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ hoãn lại tiếng Nhật
Từ điển Việt Nhật | hoãn lại (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ hoãn lại | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Việt Nhật, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Nhật Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
hoãn lại tiếng Nhật?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ hoãn lại trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ hoãn lại tiếng Nhật nghĩa là gì.
- えんきする - 「延期する」 * v - ほりゅうする - 「保留する」Xem từ điển Nhật ViệtVí dụ cách sử dụng từ "hoãn lại" trong tiếng Nhật
- - Lưu lại sự lựa chọn của ~:〜の選択を保留する
Tóm lại nội dung ý nghĩa của hoãn lại trong tiếng Nhật
- えんきする - 「延期する」 * v - ほりゅうする - 「保留する」Ví dụ cách sử dụng từ "hoãn lại" trong tiếng Nhật- Lưu lại sự lựa chọn của ~:〜の選択を保留する,
Đây là cách dùng hoãn lại tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Nhật
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ hoãn lại trong tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới hoãn lại
- cọc gỗ tiếng Nhật là gì?
- đồ xịn tiếng Nhật là gì?
- vẻ tráng lệ tiếng Nhật là gì?
- sự phong lưu tiếng Nhật là gì?
- dân tộc Á Đông tiếng Nhật là gì?
- picnic tiếng Nhật là gì?
- từng chút một tiếng Nhật là gì?
- phát thanh viên của đài truyền hình tiếng Nhật là gì?
- tang chế tiếng Nhật là gì?
- đong tiếng Nhật là gì?
- nhỏ nước mắt tiếng Nhật là gì?
- cáo biệt tiếng Nhật là gì?
- học vị tiếng Nhật là gì?
- lớn hàng vạn tiếng Nhật là gì?
- sản phẩm làm bằng mây tre, cói, dừa cọ tiếng Nhật là gì?
Từ khóa » Hoãn Lại Nghĩa Là Gì
-
Tháng Hoãn Lại Là Gì? Tháng Hoãn Lại Trong Chênh Lệch Giá Hợp ...
-
Từ điển Tiếng Việt "hoãn Lại" - Là Gì?
-
HOÃN LẠI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
'hoãn Lại' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Hoãn Lại Nghĩa Là Gì?
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'hoãn Lại' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Hoãn - Wiktionary Tiếng Việt
-
Hoãn Lại Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Việt Hàn
-
Hoãn Lại Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Hoãn Lại Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
LÀ HOÃN LẠI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Chuẩn Mực Kế Toán - VAS 17 - Thuế Thu Nhập Doanh Nghiệp
-
Mẫu đơn Xin Tạm Hoãn, Miễn Nghĩa Vụ Quân Sự Mới Nhất Năm 2022
-
Kế Toán Thuế Thu Nhập Hoãn Lại - Trung Tâm GEC
hoãn lại (phát âm có thể chưa chuẩn)