Học Tiếng Hoa :: Bài Học 96 Hạ Cánh Và Hành Lý - LingoHut
Trang chủ
Thank you for your feedback Close Hạ cánh và hành lý Thẻ thông tin Trò chơi tìm nội dung khớp Trò chơi tic-tac-toe Trò chơi tập trung Trò chơi nghe Các bài học tiếng Hoa khác Close
- Học tiếng Hoa
- Blog
Từ vựng tiếng Trung
Từ này nói thế nào trong tiếng Trung? Chào mừng; Va li; Hành lý; Khu vực nhận lại hành lý; Băng chuyền; Xe đẩy hành lý; Vé nhận lại hành lý; Hành lý thất lạc; Bộ phận hành lý thất lạc; Đổi ngoại tệ; Trạm xe buýt; Thuê ô tô; Anh có bao nhiêu túi?; Tôi có thể lấy lại hành lý ở đâu?; Vui lòng giúp tôi mang mấy cái túi; Tôi có thể xem vé lấy lại hành lý của ông không?; Tôi đang đi nghỉ; Tôi đang đi công tác;
Hạ cánh và hành lý :: Từ vựng tiếng Trung
Chào mừng 欢迎 (huān yíng) Va li 手提箱 (shŏu tí xiāng) Hành lý 行李 (xíng li) Khu vực nhận lại hành lý 行李提取处 (xíng lǐ tí qǔ chǔ) Băng chuyền 传送带 (chuán sòng dài) Xe đẩy hành lý 行李车 (xíng li chē) Vé nhận lại hành lý 行李托运标签 (xíng lǐ tuō yùn biāo qiān) Hành lý thất lạc 行李遗失 (xíng li yí shī) Bộ phận hành lý thất lạc 失物招领 (shī wù zhāo lĭng) Đổi ngoại tệ 货币兑换 (huò bì duì huàn) Trạm xe buýt 公共汽车站 (gōng gòng qì chē zhàn) Thuê ô tô 汽车租赁 (qì chē zū lìn) Anh có bao nhiêu túi? 你有多少行李? (nĭ yŏu duō shăo xíng li) Tôi có thể lấy lại hành lý ở đâu? 我在哪里提取行李? (wǒ zài nǎ lǐ tí qǔ xíng lǐ) Vui lòng giúp tôi mang mấy cái túi 请您帮我拿一下行李,可以吗? (qǐng nín bāng wǒ ná yī xià xíng lǐ , kě yǐ má) Tôi có thể xem vé lấy lại hành lý của ông không? 我可以看一下您的行李托运标签吗? (wǒ kě yǐ kàn yī xià nín dí xíng lǐ tuō yùn biāo qiān má) Tôi đang đi nghỉ 我去度假 (wǒ qù dù jiǎ) Tôi đang đi công tác 我去出差 (wǒ qù chū chà)Tự học tiếng Trung
Bạn thấy có lỗi trên trang web của chúng tôi? Vui lòng cho chúng tôi biết Các bài học tiếng Hoa khác Học tiếng Hoa Bài học 97 Đặt phòng khách sạn Học tiếng Hoa Bài học 98 Thuê phòng hoặc Airbnb Học tiếng Hoa Bài học 99 Trả phòng khách sạn Học tiếng Hoa Bài học 100 Mô tả trường hợp khẩn Học tiếng Hoa Bài học 101 Nghề nghiệp Học tiếng Hoa Bài học 102 Chuyên ngành Học tiếng Hoa Bài học 103 Thiết bị văn phòng Học tiếng Hoa Bài học 104 Văn phòng phẩm Học tiếng Hoa Bài học 105 Xin việc Học tiếng Hoa Bài học 106 Phỏng vấn xin việc Học tiếng Hoa Bài học 107 Điều khoản Internet Học tiếng Hoa Bài học 108 Điều hướng internet Học tiếng Hoa Bài học 109 Trang web Học tiếng Hoa Bài học 110 Phụ tùng máy tính Học tiếng Hoa Bài học 111 Điều khoản email Học tiếng Hoa Bài học 112 Mua sắm trực tuyến Học tiếng Hoa Bài học 113 Từ vựng thông dụng Học tiếng Hoa Bài học 114 Tính từ Học tiếng Hoa Bài học 115 Từ trái nghĩa Học tiếng Hoa Bài học 116 Đại từ nhân xưng Các bài học tiếng Hoa khác © Copyright 2012-2025 LingoHut. All rights reserved. + a Trang chủ Bài học 96Hạ cánh và hành lý Thẻ thông tin Trò chơi tìm nội dung khớp Trò chơi tic-tac-toe Trò chơi tập trung Trò chơi nghe Các bài học tiếng Hoa khác Bạn muốn học tiếng gì? Bạn nói tiếng gì? Blog Close Bạn muốn học tiếng gì? Tiếng AfrikaansTiếng Anbani Tiếng AnhTiếng ArmeniaTiếng Ba LanTiếng Ba TưTiếng BelarusTiếng BungariTiếng Bồ Đào NhaTiếng CatalanTiếng CroatiaTiếng EstoniaTiếng GaliciaTiếng GeorgiaTiếng HebrewTiếng HindiTiếng HoaTiếng HungaryTiếng Hy LạpTiếng Hà LanTiếng HànTiếng IcelandTiếng IndonesiaTiếng LatviaTiếng LithuaniaTiếng MacedoniaTiếng MalayTiếng Na UyTiếng NgaTiếng NhậtTiếng PhápTiếng Phần LanTiếng RumaniTiếng SlovakTiếng SloveniaTiếng SwahiliTiếng SécTiếng Séc biTiếng TagalogTiếng TháiTiếng Thổ Nhĩ KỳTiếng Thụy ĐiểnTiếng Tây Ban NhaTiếng UkrainaTiếng UrduTiếng ViệtTiếng ÝTiếng Đan MạchTiếng ĐứcTiếng Ả Rập Close Bạn nói tiếng gì? Afrikaans Azərbaycan dili Bahasa Indonesia Català Dansk Deutsch Eesti English Español (España) Español (Mexico) Français Galego Hrvatski Italiano Kiswahili Latviešu Lietuvių kalba Limba română Magyar Melayu Nederlands Norsk Oʻzbek tili Polski Português Shqip Slovenčina Slovenščina Srpski jezik Suomi Svenska Tagalog Tiếng Việt Türkmen Türkçe Íslenska Čeština Ελληνικά Беларуская Български език Кыргызча Македонски Русский Українська Қазақ Հայերեն עברית اردو اللغة العربية دری فارسی پښتو मराठी हिंदी বাংলা ਪੰਜਾਬੀ ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు മലയാളം ภาษาไทย ქართული አማርኛ 中文 日本語 한국어 Close Contact LingoHut Name Email Message Verification submitTừ khóa » Jù Xíng
-
Jù Xíng | Definition | Mandarin Chinese Pinyin English Dictionary
-
Ju Chi Xing : Sawtooth Shape,... : Jù Chǐ Xíng | Definition - Yabla Chinese
-
Tra Từ: Xíng - Từ điển Hán Nôm
-
Tra Từ: 巨型 - Từ điển Hán Nôm
-
Từ điển Tiếng Hoa Về Các Từ đồng Nghĩa, Trái Nghĩa, Gần Nghĩa
-
句型练习-Jù Xíng Liànxí- Exercise - Phục Hồi Trật Tự - Wordwall
-
Jù Xíng Xíng - Home - Facebook
-
巨型切割器 Tiếng Trung Là Gì? - Xem Nội Dung Giải Thích Tại Tudienso
-
"光有(guāng Yǒu)……还不够/还不行(hái Bù Gòu /hái Bù Xíng)"的用法