句型练习-Jù Xíng Liànxí- Exercise - Phục Hồi Trật Tự - Wordwall
星期 四 我 有 法文 课。, 星期 六 你 有 中文 课 嗎?, 星期 五 我 没有 课。, 星期 三 我 有 英文 课,也 有 体育 课。, 星期 二 我 也 有 中文 课。,
Kellychung927
Chỉnh sửa nội dung In Nhúng Nhiều hơn
Hiển thị tất cả Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả Sao chép liên kết Mã QR Xóa Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?
0%
句型练习-Jù xíng liànxí- exercise Chia sẻ Chia sẻ Chia sẻ bởi
Kellychung927 Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm Ẩn bớt Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp Chia sẻ để công khai bảng xếp hạng này. Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này. Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên. Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu Phục hồi trật tự là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng. Yêu cầu đăng nhậpPhong cách trực quan
Phông chữ Yêu cầu đăng kýTùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Từ khóa » Jù Xíng
-
Jù Xíng | Definition | Mandarin Chinese Pinyin English Dictionary
-
Ju Chi Xing : Sawtooth Shape,... : Jù Chǐ Xíng | Definition - Yabla Chinese
-
Tra Từ: Xíng - Từ điển Hán Nôm
-
Tra Từ: 巨型 - Từ điển Hán Nôm
-
Từ điển Tiếng Hoa Về Các Từ đồng Nghĩa, Trái Nghĩa, Gần Nghĩa
-
Jù Xíng Xíng - Home - Facebook
-
Học Tiếng Hoa :: Bài Học 96 Hạ Cánh Và Hành Lý - LingoHut
-
巨型切割器 Tiếng Trung Là Gì? - Xem Nội Dung Giải Thích Tại Tudienso
-
"光有(guāng Yǒu)……还不够/还不行(hái Bù Gòu /hái Bù Xíng)"的用法