Jù Xíng | Definition | Mandarin Chinese Pinyin English Dictionary
Chinese English Pinyin Dictionary
Search with English, Pinyin, or Chinese characters. Powered by CC-CEDICT- 句型 jù xíng sentence pattern (in grammar)
Browse Dictionary
- 古都 | gudu | gu du
- 古里古怪 | guliguguai | gu li gu guai
- 古铜色 | gutongse | gu tong se
- 古雅典 | guYadian | gu Ya dian
- 古灵精怪 | gulingjingguai | gu ling jing guai
- 古风 | gufeng | gu feng
- 古腾堡计划 | GutengbaoJihua | Gu teng bao Ji hua
- 古龙 | GuLong | Gu Long
- 句 | gou | gou
- 句 | ju | ju
- 句句实话 | jujushihua | ju ju shi hua
- 句型 | juxing | ju xing
- 句子 | juzi | ju zi
- 句容 | Jurong | Ju rong
- 句容市 | Jurongshi | Ju rong shi
- 句式 | jushi | ju shi
- 句数 | jushu | ju shu
- 句法 | jufa | ju fa
- 句法分析 | jufafenxi | ju fa fen xi
- 句法意识 | jufayishi | ju fa yi shi
- 句群 | juqun | ju qun
- 句号 | juhao | ju hao
- 句读 | judou | ju dou
Từ khóa » Jù Xíng
-
Ju Chi Xing : Sawtooth Shape,... : Jù Chǐ Xíng | Definition - Yabla Chinese
-
Tra Từ: Xíng - Từ điển Hán Nôm
-
Tra Từ: 巨型 - Từ điển Hán Nôm
-
Từ điển Tiếng Hoa Về Các Từ đồng Nghĩa, Trái Nghĩa, Gần Nghĩa
-
句型练习-Jù Xíng Liànxí- Exercise - Phục Hồi Trật Tự - Wordwall
-
Jù Xíng Xíng - Home - Facebook
-
Học Tiếng Hoa :: Bài Học 96 Hạ Cánh Và Hành Lý - LingoHut
-
巨型切割器 Tiếng Trung Là Gì? - Xem Nội Dung Giải Thích Tại Tudienso
-
"光有(guāng Yǒu)……还不够/还不行(hái Bù Gòu /hái Bù Xíng)"的用法