Ju Chi Xing : Sawtooth Shape,... : Jù Chǐ Xíng | Definition - Yabla Chinese
Chinese English Pinyin Dictionary
Search with English, Pinyin, or Chinese characters. Powered by CC-CEDICT- 锯齿形 Trad. 鋸齒形 jù chǐ xíng sawtooth shape zigzag
Browse Dictionary
- 锯工 | jugong | ju gong
- 锯木 | jumu | ju mu
- 锯木厂 | jumuchang | ju mu chang
- 锯木架 | jumujia | ju mu jia
- 锯末 | jumo | ju mo
- 锯架 | jujia | ju jia
- 锯条 | jutiao | ju tiao
- 锯棕榈 | JuZonglü | Ju Zong lü
- 锯片 | jupian | ju pian
- 锯开 | jukai | ju kai
- 锯齿 | juchi | ju chi
- 锯齿形 | juchixing | ju chi xing
- 鋹 | chang | chang
- 鉴 | jian | jian
- 钢 | gang | gang
- 钢刀 | gangdao | gang dao
- 钢化玻璃 | ganghuaboli | gang hua bo li
- 钢叉 | gangcha | gang cha
- 钢厂 | gangchang | gang chang
- 钢弹 | Gangdan | Gang dan
- 钢曲尺 | gangquchi | gang qu chi
- 钢材 | gangcai | gang cai
- 钢板 | gangban | gang ban
Từ khóa » Jù Xíng
-
Jù Xíng | Definition | Mandarin Chinese Pinyin English Dictionary
-
Tra Từ: Xíng - Từ điển Hán Nôm
-
Tra Từ: 巨型 - Từ điển Hán Nôm
-
Từ điển Tiếng Hoa Về Các Từ đồng Nghĩa, Trái Nghĩa, Gần Nghĩa
-
句型练习-Jù Xíng Liànxí- Exercise - Phục Hồi Trật Tự - Wordwall
-
Jù Xíng Xíng - Home - Facebook
-
Học Tiếng Hoa :: Bài Học 96 Hạ Cánh Và Hành Lý - LingoHut
-
巨型切割器 Tiếng Trung Là Gì? - Xem Nội Dung Giải Thích Tại Tudienso
-
"光有(guāng Yǒu)……还不够/还不行(hái Bù Gòu /hái Bù Xíng)"的用法