Học Tiếng Pháp - Tính Từ đổi Nghĩa Theo Vị Trí

Bạn đã bao giờ cảm thấy bối rối khi học tiếng Pháp chưa? Trong tiếng Anh, tính từ luôn ngoan ngoãn đứng trước danh từ (Red car). Trong tiếng Việt, chúng ta quen đặt nó ở phía sau (Xe đỏ). Nhưng với tiếng Pháp, tính từ lại giống như một vũ công đang “nhảy múa”: lúc thì đứng trước, lúc lại chạy ra sau.

Việc đặt sai vị trí tính từ trong tiếng Pháp không chỉ đơn thuần là lỗi ngữ pháp bị trừ điểm trong bài thi. Nguy hiểm hơn, nó có thể làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa câu nói, biến một lời khen thành sự hiểu lầm tai hại. Đừng lo lắng! Bài viết này sẽ giúp bạn nắm vững “luật chơi” của tính từ tiếng Pháp thông qua các quy tắc cốt lõi, mẹo nhớ nhanh BAGS và bảng phân biệt những từ dễ gây nhầm lẫn nhất.

Quy tắc số 1: Đa số tính từ đứng SAU danh từ (L’adjectif après le nom)

Đây là quy tắc vàng đầu tiên bạn cần khắc cốt ghi tâm: Trong tiếng Pháp, vị trí mặc định của tính từ là đứng SAU danh từ.

Nếu bạn gặp một tính từ mới và phân vân không biết đặt nó ở đâu, xác suất đúng cao nhất là hãy đặt nó ngay sau danh từ mà nó bổ nghĩa. Quy tắc này đặc biệt áp dụng cho các nhóm tính từ mang tính khách quan, mô tả thực tế:

1. Tính từ chỉ màu sắc (Couleur)

Tất cả các màu sắc đều phải đứng sau danh từ. Đây là đặc điểm nhận dạng dễ thấy nhất.

  • Ví dụ: Une chemise blanche (Một cái áo sơ mi trắng).
  • Ví dụ: Des yeux bleus (Những đôi mắt xanh).

2. Tính từ chỉ hình dáng (Forme)

Các từ mô tả hình khối vật lý cũng tuân thủ quy tắc này.

  • Ví dụ: Une table ronde (Một cái bàn tròn).

  • Ví dụ: Un terrain carré (Một mảnh đất vuông).

3. Tính từ chỉ quốc tịch (Nationalité)

Dù bạn nói về người hay vật phẩm, xuất xứ quốc gia luôn đi sau.

  • Ví dụ: Un étudiant vietnamien (Một sinh viên Việt Nam).

  • Ví dụ: La cuisine française (Ẩm thực Pháp).

4. Tính từ chỉ tôn giáo, phong cách hoặc trạng thái khách quan

  • Ví dụ: Une église catholique (Nhà thờ công giáo).

  • Ví dụ: Une décision politique (Một quyết định chính trị).

Mẹo nhỏ: Hãy nhớ rằng những gì thuộc về bản chất khách quan, có thể nhìn thấy, đo đếm được thường sẽ đứng sau danh từ.

Quy tắc số 2: Nhóm ngoại lệ đứng TRƯỚC danh từ (Quy tắc BAGS)

Nếu quy tắc 1 là “đa số”, thì quy tắc 2 chính là những “ngoại lệ quý tộc”. Đây thường là những tính từ ngắn, rất thông dụng và mang tính chất đánh giá chủ quan.

Để nhớ nhóm này, chúng ta có công thức thần thánh: BAGS.

Giải mã công thức BAGS:

  • B – Beauty (Vẻ đẹp): Các từ chỉ vẻ đẹp bên ngoài.

    • beau/belle (đẹp)

    • joli/jolie (xinh xắn)

    • Ví dụ: C’est une jolie fille (Đó là một cô gái xinh).

  • A – Age (Tuổi tác): Các từ chỉ độ tuổi hoặc sự mới/cũ.

    • jeune (trẻ)

    • vieux/vieille (già)

    • nouveau/nouvelle (mới)

    • Ví dụ: Un jeune homme (Một chàng trai trẻ).

  • G – Goodness (Tốt/Xấu): Các từ đánh giá phẩm chất.

    • bon/bonne (tốt/ngon)

    • mauvais/mauvaise (xấu/tệ)

    • gentil/gentille (tốt bụng – đôi khi có thể đứng sau, nhưng thường đứng trước trong văn nói thân mật)

    • Ví dụ: Un bon gâteau (Một chiếc bánh ngon).

  • S – Size (Kích cỡ): Các từ chỉ độ to nhỏ.

    • petit/petite (nhỏ)

    • grand/grande (lớn)

    • gros/grosse (to béo)

    • Ví dụ: Une petite maison (Một ngôi nhà nhỏ).

Lưu ý mở rộng: Ngoài nhóm BAGS, các số thứ tự (premier, deuxième, dernier…) cũng luôn đứng trước danh từ.

  • Ví dụ: La première fois (Lần đầu tiên).

Quy tắc số 3: “Vùng nguy hiểm” – Tính từ thay đổi nghĩa theo vị trí

Đây là phần quan trọng nhất để phân biệt người mới học và người sử dụng tiếng Pháp thành thạo. Có một số tính từ “hai mặt”:

  • Khi đứng TRƯỚC: Mang nghĩa bóng, trừu tượng, hoặc cảm xúc chủ quan của người nói.

  • Khi đứng SAU: Mang nghĩa đen, cụ thể, thực tế.

Dưới đây là bảng so sánh các từ dễ gây nhầm lẫn nhất:

Tính từ Đứng TRƯỚC danh từ (Nghĩa bóng/Chủ quan) Đứng SAU danh từ (Nghĩa đen/Cụ thể)
Grand

Vĩ đại, cao quý

(Un grand homme: Một vĩ nhân)

Cao lớn (về chiều cao)

(Un homme grand: Một người đàn ông cao kều)

Pauvre

Đáng thương, tội nghiệp

(Le pauvre homme: Người đàn ông tội nghiệp)

Nghèo khổ (không có tiền)

(Un homme pauvre: Một người đàn ông nghèo)

Ancien

Cũ, cựu (trước đây)

(Mon ancien hôpital: Bệnh viện cũ nơi tôi từng làm)

Cổ kính, lâu đời

(Un hôpital ancien: Một bệnh viện có kiến trúc cổ)

Propre

Riêng (sở hữu cá nhân)

(Ma propre maison: Nhà riêng của tôi)

Sạch sẽ (vệ sinh)

(Ma maison propre: Nhà sạch sẽ)

Cher

Thân thiết, yêu quý

(Mon cher ami: Bạn thân mến)

Đắt đỏ (giá tiền)

(Une voiture chère: Một chiếc xe đắt tiền)

Seul

Duy nhất

(Une seule fois: Một lần duy nhất)

Cô đơn, một mình

(Une femme seule: Một người phụ nữ cô đơn)

Một số tính từ thay đổi nghĩa theo vị trí để các bạn hiểu rõ hơn về thứ ngôn ngữ của tình yêu này cũng như bổ sung thêm kiến thức về từ vựng, ngữ pháp để thực hiện ước mơ du học Pháp dễ dàng hơn.

1. Ancien : cổ, cũ

– Notre ancienne maison : ngôi nhà cũ của chúng tôi

– Une maison ancienne : một ngôi nhà cổ

2. Bas : thấp, tầm thường

– La basse vue: cái nhìn tầm thường

– La vue basse : điểm nhìn thấp

3. Brave : dũng cảm, trung thực

– Un homme brave: người đàn ông dũng cảm

– Un brave homme : người đàn ông trung thực

4. Bon : tốt bụng, đơn thuần

– Un bon homme : người đàn ông đơn giản, đơn thuần

– Un homme bon : người đàn ông tốt bụng

5. Grand : to lớn, vĩ đại

– Un grand homme : người đàn ông to lớn

– Un homme grand: người đàn ông vĩ đại

6. Certain : chắc chắn, thông tin chưa xác định

– Une nouvelle certaine : một thông tin chính xác

– Une certaine nouvelle : thông tin chưa xác định

7. Cher : đắt, thân mếm

– Ma chère tante : người cô thân mếm của tôi

– Mes vêtements chers : những bộ quần áo đắt tiền của tôi

8. Commun : tầm thường, chung

– Une voix commune : giọng nói tầm thường

– Une commune voix : tiếng nói chung

9. Cruel : ồn ào, độc ác

– Un cruel homme : Người đàn ông ồn ào

– Un homme cruel : Người đàn ông độc ác, không có nhân tính

10. Dernier : cuối cùng, trước

– La dernière semaine : tuần cuối (của tháng)

– La semaine dernière : tuần trước

11. Faux : giả, sai

– De faux sourcils : lông mày giả

– Des solutions fausses : các lời giải không chính xác

12. Curieux : lạ lùng, tò mò

– Une curieuse histoire : câu chuyện lạ lùng

– Un homme curieux : người đàn ông tò mò

13. Drôle : buồn cười, kì lạ

– Une histoire drôle : một câu chuyện buồn cười

– Une drôle d’histoire : câu chuyện kì lạ

14. Pauvre : nghèo, đáng thương

– Le pauvre homme : người đàn ông đáng thương

– L’homme pauvre : người đàn ông nghèo

15. Prochain : tiếp theo, sau

– La prochaine fois : lần tiếp theo (chưa xác định được thời gian cụ thể)

– La semaine prochaine : tuần sau (xác định được thời gian cụ thể)

16. Propre : sạch sẽ, chỉ sự sở hữu

– Ma propre maison : ngôi nhà của chính tôi

– Ma maison propre : nhà của tôi rất sạch

17. Pur : đơn giản, trong sạch

– L’air pur : không khí trong sạch

– Une pure formalité: thủ tục cơ bản

18. Sacré : kinh điển, thần thánh

– Un sacré livre : quyển sách kinh điển (quyển sách hay mà ai cũng muốn đọc)

– Un livre sacré : sách kinh thánh

19. Sale : bẩn thỉu, buồn

– Une sale histoire : một câu chuyện buồn

– Une chambre sale : căn phòng bẩn thỉu

20. Seul : duy nhất, một mình

– La seule fois : lần duy nhất

– Il est seul : anh ấy đang bơ vơ một mình

21. Simple : đơn, đơn giản

– Une simple chaise : ghế đơn

– Un homme simple : một người đàn ông đơn giản, dễ hiểu, không phức tạp

22. Vrai : quan trọng, đúng sự thật

– Un vrai problème : một vấn đề quan trọng

– Une histoire vraie : một câu chuyện có thật

23. Différent : nhiều, khác nhau

– De différents sens : nhiều nghĩa

– Des vêtements différents : những bộ quần áo khác nhau

24. Dur : rắn chắc, vất vả, khắc nghiệt

– Un travail dur : một công việc vất vả

– Un métal dur : vật liệu rắn chắc

– Un dur traitement : cách đối xử khắc nghiệt

25. Vilain : bất nhã, hà tiện

– Un vilain homme : người đàn ông bất nhã

– Un homme vilain : người đàn ông hà tiện

Trên đây là 25 điển hình về tính từ thay đổi nghĩa theo vị trí đứng trước hoặc sau danh từ .

Quy tắc số 4: Khi có nhiều tính từ cùng lúc

Sẽ thế nào nếu bạn muốn nói “Một chiếc xe hơi màu đỏ đẹp”? Bạn có hai tính từ: đẹp (belle – thuộc nhóm BAGS) và màu đỏ (rouge – thuộc nhóm màu sắc).

Giải pháp rất đơn giản: Hãy kẹp danh từ vào giữa.

Công thức chuẩn:

[Tính từ BAGS] + [Danh từ] + [Tính từ thường/khách quan]

Ví dụ cụ thể:

  • Une belle voiture rouge (Một chiếc xe hơi màu đỏ đẹp).

  • Une petite table ronde (Một cái bàn tròn nhỏ).

  • Un vieux livre français (Một cuốn sách tiếng Pháp cũ).

Bài tập thực hành (Kiểm tra kiến thức)

Hãy thử sức với các bài tập ngắn dưới đây để xem bạn đã nắm vững quy tắc chưa nhé. Nhiệm vụ của bạn là sắp xếp các từ gợi ý thành một câu hoàn chỉnh.

  1. (une / table / ronde / c’est)

  2. (un / ami / vieux / c’est) -> Lưu ý quy tắc biến âm đặc biệt của từ “vieux”

  3. (maison / une / grande / j’ai)

  4. (homme / un / pauvre / c’est) -> Ý nghĩa: Anh ấy không có tiền.

Đáp án gợi ý:

(Hãy suy nghĩ kỹ trước khi xem đáp án nhé!)

  1. C’est une table ronde. (Tính từ chỉ hình dáng đứng sau).

  2. C’est un vieil ami. (Tính từ “vieux” đứng trước, nhưng đổi thành “vieil” khi đứng trước danh từ giống đực bắt đầu bằng nguyên âm).

  3. J’ai une grande maison. (Tính từ chỉ kích cỡ đứng trước).

  4. C’est un homme pauvre. (Nghĩa đen là nghèo tiền bạc nên đứng sau).

>>> Lớp tiếng Pháp với người bản xứ tại Hà Nội

>> Chia sẻ kinh nghiệm cho người mới học tiếng Pháp

Kết luận

Việc thành thạo vị trí tính từ trong tiếng Pháp không khó nếu bạn nắm vững nguyên lý: “Tình cảm đứng trước – Thực tế đứng sau”. Hãy luôn nhớ 4 chữ cái BAGS để tự tin đặt các tính từ ngắn lên đầu câu, và cẩn trọng với “vùng nguy hiểm” của những từ như Grand hay Pauvre.

Nếu bạn thấy bài viết này hữu ích, đừng ngần ngại chia sẻ nó với những người bạn cùng học tiếng Pháp. Bạn còn thắc mắc về trường hợp ngoại lệ nào khác không? Hãy để lại bình luận bên dưới nhé!

Nếu có thắc mắc về du học Pháp hay các khóa học tiếng Pháp cũng như các phương pháp học , bạn có thể liên hệ với Việt Pháp Á Âu – trung tâm tiếng Pháp Hà Nội để được tư vấn miễn phí.

Công ty tư vấn giáo dục và phát triển hội nhập Việt Pháp Á Âu  

Hotline       : 0983 102 258 (Ms Hà) Email         :  [email protected] FanPage    :   www.facebook.com/duhocvietphapaau/ Địa chỉ      :   P 1702, Nhà A1, Đường Nguyễn Cơ Thạch, Mỹ Đình, Nam Từ Liêm, HN

Từ khóa » De Tiếng Pháp Là Gì