Husband Bằng Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
chồng, người chồng, nhà là các bản dịch hàng đầu của "husband" thành Tiếng Việt.
husband verb noun ngữ phápA man in a marriage or marital relationship, especially in relation to his spouse. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm husbandTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
chồng
nounmale partner in marriage [..]
Since Janet died, her husband has really gone off the deep end.
Từ khi Janet chết, chồng của cô ấy thực sự trở nên chán nản.
en.wiktionary.org -
người chồng
nounMalcolm Merlyn killed her first husband, abducted her second.
Malcolm Merlyn đã giết người chồng đầu tiên của bà ấy và bắt cóc người chồng thứ hai.
GlosbeMT_RnD -
nhà
nounI frequently had to leave our small children by themselves while I went looking for my husband.
Tôi thường bỏ con cái ở nhà một mình để đi tìm ảnh.
Wiktionary-tieng-Viet
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bạn đời
- dưỡng
- thằng chồng
- cày cấy
- dành dụm
- gả chồng
- khéo sử dụng
- người làm ruộng
- phu quân
- tiết kiệm
- ông xã
- Chồng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " husband " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "husband" có bản dịch thành Tiếng Việt
- one's husband's family nhà chồng
- husband of one's aunt dượng
- husband and wife phu phụ · phu thê · vợ chồng
- my sitter is husband is from the ú sửa
- husband one's old-age strength dưỡng lão
- wife or husband bạn đời
- my husband phu quân
- husband of one's niece cháu rể
Bản dịch "husband" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Tiếng Anh Từ My Husband
-
My Husband Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
MY HUSBAND Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
HUSBAND - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
My Husband Tiếng Việt Có Nghĩa Là Gì? - Zaidap
-
Ý Nghĩa Của Husband Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Bản Dịch Của Husband – Từ điển Tiếng Anh–Tây Ban Nha
-
Top 14 Dịch Tiếng Anh Từ My Husband
-
My Husband Tiếng Việt Có Nghĩa Là Gì? - Chiêm Bao 69 - MarvelVietnam
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'husband' Trong Tiếng Anh được Dịch ...
-
My Husband That: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ ... - OpenTran
-
My Husband Tiếng Việt Có Nghĩa Là Gì? - Chiêm Bao 69
-
Từ điển Anh Việt "husband" - Là Gì? - Vtudien
-
9 Phần Mềm Dịch Tiếng Anh Sang Việt Tốt Nhất, Hiệu Quả Nhất