Industry - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ
| Tiếng Anh | industry |
Thuật ngữ industryBạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra. Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ công nghiệpXem thêm nghĩa của từ này Thuật ngữ liên quan tới Industry
| |
| Chủ đề | Chủ đề Hóa học |
Định nghĩa - Khái niệm
Industry là gì?
Industry có nghĩa là công nghiệp
- Industry có nghĩa là công nghiệp
- Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Hóa học.
công nghiệp Tiếng Anh là gì?
công nghiệp Tiếng Anh có nghĩa là Industry.
Ý nghĩa - Giải thích
Industry nghĩa là công nghiệp.
Đây là cách dùng Industry. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Tổng kết
Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Hóa học Industry là gì? (hay giải thích công nghiệp nghĩa là gì?) . Định nghĩa Industry là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Industry / công nghiệp. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Dịch Nghĩa Của Từ Industry
-
Nghĩa Của Từ Industry - Từ điển Anh - Việt
-
INDUSTRY | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Industry | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
INDUSTRY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ : Industry | Vietnamese Translation
-
Nghĩa Của Từ : Industrial | Vietnamese Translation
-
Từ điển Anh Việt "industry" - Là Gì?
-
Industry«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt - Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Industry Là Gì
-
INDUSTRY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Industries Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'industrial' Trong Từ điển Lạc Việt
industry