JAR Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
JAR Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từjar
jar
bìnhlọhũvòvạichiếcjars
bìnhlọhũvòvạichiếc
{-}
Phong cách/chủ đề:
Ah, the jar opener.Jar vào thư mục libs.
Jar files to libs folder.M& M Cookies trong một Jar.
M& M Cookies in a Jar.Jar vào đường dẫn lớp.
Jar file to the classpath.Bước 7: Tải jar file.
Step 6: Signing the JAR file. Mọi người cũng dịch khejar
jarnhựa
jarcasino
kemjar
Jar từ thư mục" libs".
Jar files from the"libs" dir.Lời bài hát: Heart In A Jar.
Review: Heart in a Jar.Jar vào trong CLASSPATH của bạn.
Jar files in your CLASSPATH.Layered Salad trong một Jar.
Layered Salad in a Jar.Ký danh file jar mới được tạo.
The client JAR file is created.Lời bài hát Whisky In The Jar.
Song Whiskey in the jar.Sơn trắng trên jar trong một lớp 2.
White paint over the jar in a 2-layer.Ml kem dưỡng da trong jar.
Put 50gr of flour in the jar.Jar vào một mô- đun bằng cách nhập tệp.
Jar file to a module by importing this.M& M Cookies trong một Jar.
I made m&m cookies in a jar.Tất cả trong tất cả về đủ cho một jar.
On each element is enough for one rhinestone.Bây giờ chúng ta thử chạy file jar vừa mới tạo.
Let's try to run the jar file now.Bình hoa rực rỡ từ jar.
Bright flower vase from the jar.Hot bán 176 3in1 glass jar xử lý thực phẩm.
Hot sell 176 glass jar blender food processor.File SF được lưu tại file. jar.
Data is kept in. jfr file.Jar trong libs mục libs của dự án Android.
Jar files in libs folder of the Android project.Lời bài hát: Whiskey in the Jar.
Song Meaning: Whiskey in the Jar.Tạo jar file có thể thực thi bởi sử dụng jar tool.
A JAR file is created by using the jar tool.Nổi rộng miệng 32 oz mason jar bóng với nắp.
Find 2 wide-mouth 32-oz mason jars with tight-fitting lids.Jar vào khay nhớ tạm rồi thêm vào thư mục libs.
Jar file to clipboard then add it to libs folder.Một số blogger đặt các“ tip jar” trên blog của mình.
Some bloggers place“tip jars” on their blog's sidebars.Artifact chính cho một dự án chính điển hình là một file Jar.
The primary artifact for a project is typically a JAR file.Jar trong classpath, sau đó lưu myimage. png trong tệp.
Jar file in classpath, save myimage. png in your. jar file with.Bạn muốn nói chuyện như Jar Jar Binks, hay trông giống Jar Jar Binks?
Talk like Jar Jar Binks or look like Jar Jar Binks?Jar trong classpath, sau đó lưu myimage. png trong tập tin.
Jar file in classpath, save myimage. png in your. jar file with.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 592, Thời gian: 0.0183 ![]()
jaquetjar casino

Tiếng việt-Tiếng anh
jar English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Jar trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
khe jarslot jarjar nhựaplastic jarjar casinojar casinokem jarcream jar STừ đồng nghĩa của Jar
bình lọ hũ vòTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Jar Nghĩa Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Jar Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
JAR - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Jar - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha
-
"jar" Là Gì? Nghĩa Của Từ Jar Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Jar Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Jar Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Jar Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Jar | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Jar Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Jar Là Gì
-
'jar|jars' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
'jar' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Từ: Jam-jar
-
JAR Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex