Jar | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: jar Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: jar Best translation match: | English | Vietnamese |
| jar | * danh từ - vại, lọ, bình - (điện học) chai = Leyden jar+ chai lêdden - ((thông tục)) on the jar; on a jar; on jar hé mở (cửa) - tiếng động chói tai; tiếng ken két làm gai người - sự rung chuyển mạnh, sự chao đảo mạnh (làm chói tai) - sự choáng người, sự choáng óc; sự gai người; sự bực bội, sự khó chịu (thần kinh, cân não...) =the news gave me a nasty jar+ tin đó làm tôi bực bội khó chịu - sự va chạm (quyền lợi...), sự bất đồng, sự không hoà hợp (ý kiến...) - sự bất hoà, sự cãi nhau - (kỹ thuật) sự rung, sự chấn động * nội động từ - phát ra tiếng động chói tai; kêu ken két làm gai người - (+ upon) gây cảm giác khó chịu, gây bực bội =to jar upon ear+ gây chói tai =to jar uopn nerves+ gây bực bội thất kinh - (+ upon, against) cọ ken két, nghiến ken két - ((thường) + with) va chạm, xung đột, bất đồng, mâu thuẫn, không hoà hợp (quyền lợi, ý kiến...) - cãi nhau - (kỹ thuật) rung, chấn động * ngoại động từ - làm rung động mạnh, làm chấn động mạnh - làm kêu chói tai, làm kêu ken két gai người - làm choáng (óc), làm gai (người...), làm chói (tai...), làm bực bội, làm khó chịu (thần kinh, cân não...) |
| English | Vietnamese |
| jar | bình ; chai lọ ; chứa ; cái hũ ; cái lu ; cái lọ ; cái ; hũ ; hộp ; lu ; lọ mứt ; lọ ; lọ đựng ; nhắc ; vại ; đó ; |
| jar | bình ; chai lọ ; chứa ; cái hũ ; cái lu ; cái lọ ; hũ ; hộp ; lu ; lọ mứt ; lọ ; lọ đựng ; nhắc ; vại ; đó ; |
| English | English |
| jar; jarful | the quantity contained in a jar |
| jar; jolt; jounce; shock | a sudden jarring impact |
| jar; clash; collide | be incompatible; be or come into conflict |
| jar; jolt | move or cause to move with a sudden jerky motion |
| jar; bump around; shake up | shock physically |
| English | Vietnamese |
| jam-jar | * danh từ - lọ mứt, bình đựng mứt |
| jarring | * tính từ - chói tai, nghịch tai, làm gai người =a jarring sound+ tiếng chói tai =a jarring note+ (âm nhạc) nốt nghịch tai - làm choáng (óc...), làm bực bội, làm khó chịu (thần kinh, cân não...) - va chạm, xung đột, mâu thuẫn, bất đồng, không hoà hợp =jarring interests+ quyền lợi xung dột =jarring opinions+ ý kiến bất đồng, ý kiến mâu thuẫn |
| leyden jar | * danh từ - (điện học) chai lê-dden |
| gas-jar | * danh từ - bình đựng khí |
| jarful | - xem jar |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Jar Nghĩa Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Jar Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
JAR - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Jar - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha
-
"jar" Là Gì? Nghĩa Của Từ Jar Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Jar Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Jar Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Jar Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Jar Nghĩa Là Gì
-
JAR Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Jar Là Gì
-
'jar|jars' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
'jar' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Từ: Jam-jar
-
JAR Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex