Jar Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
lọ, hủ, vại là các bản dịch hàng đầu của "jar" thành Tiếng Việt.
jar verb noun ngữ phápA small, approximately cylindrical container for food, normally made of glass or clay. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm jarTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
lọ
nounBelieved cadavers would rise, reclaim hearts from golden jars.
Tin rằng các xác chết sẽ sống lại lấy lại trái tim từ những chiếc lọ vàng.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
hủ
adjectivesmall container for food
I call it the jar.
Tôi gọi nó là cái hủ.
en.wiktionary2016 -
vại
nounMorgiana bade him look in the first jar and see if there was any oil .
Morgiana bảo anh nhìn vào vại đầu tiên và xem còn chút dầu nào không .
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chai
- bình
- hũ
- vò
- rung
- chấn động
- cãi nhau
- gây bực bội
- làm choáng
- làm chấn động mạnh
- làm kêu chói tai
- làm rung động mạnh
- nghiến ken két
- sự bất hoà
- sự bực bội
- sự chao đảo mạnh
- sự choáng người
- sự choáng óc
- sự chấn động
- sự cãi nhau
- sự gai người
- sự khó chịu
- sự rung
- sự rung chuyển mạnh
- sự va chạm
- tiếng động chói tai
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
JAR noun ngữ phápInitialism of [i]Java ARchive[/i]. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm"JAR" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho JAR trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "jar"
Bản dịch "jar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Jar Nghĩa Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Jar Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
JAR - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Jar - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha
-
"jar" Là Gì? Nghĩa Của Từ Jar Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Jar Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Jar Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Jar | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Jar Nghĩa Là Gì
-
JAR Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Jar Là Gì
-
'jar|jars' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
'jar' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Từ: Jam-jar
-
JAR Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex