Nghĩa Của Từ Jar - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/dʒa:/
Thông dụng
Danh từ
Vại, lọ, bình
(điện học) chai
Leyden jar
Chai lêđen
(thông tục)) on the jar; on a jar; on jar hé mở (cửa)
Tiếng động chói tai; tiếng ken két làm gai người
Sự rung chuyển mạnh, sự chao đảo mạnh (làm chói tai)
Sự choáng người, sự choáng óc; sự gai người; sự bực bội, sự khó chịu (thần kinh, cân não...)
the news gave me a nasty jar tin đó làm tôi bực bội khó chịuSự va chạm (quyền lợi...), sự bất đồng, sự không hoà hợp (ý kiến...)
Sự bất hoà, sự cãi nhau
(kỹ thuật) sự rung, sự chấn động
Nội động từ
Phát ra tiếng động chói tai; kêu ken két làm gai người
( + upon) gây cảm giác khó chịu, gây bực bội
to jar upon ear gây chói tai to jar upon nerves gây bực bội thất kinh( + upon, against) cọ ken két, nghiến ken két
( (thường) + with) va chạm, xung đột, bất đồng, mâu thuẫn, không hoà hợp (quyền lợi, ý kiến...)
Cãi nhau
(kỹ thuật) rung, chấn động
Ngoại động từ
Làm rung động mạnh, làm chấn động mạnh
Làm kêu chói tai, làm kêu ken két gai người
Làm choáng (óc), làm gai (người...), làm chói (tai...), làm bực bội, làm khó chịu (thần kinh, cân não...)
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
bình
khoan rung
dằn
lọ (chai)
sự chấn động
rung
sự va đập
thùng chứa
vại
Kinh tế
bình
ca
chum
vại
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
basin , beaker , bottle , burette , can , chalice , crock , cruet , decanter , ewer , flagon , flask , jug , pitcher , pot , tun , urn , vase , vat , vessel , bump , clash , collision , concussion , crash , impact , jolt , jounce , rock , smash , succussion , thud , thump , percussion , shockverb
agitate , bang , bounce , bump , clash , convulse , crash , disturb , grate , grind , hit , irritate , jerk , jiggle , jounce , jump , offend , quake , rasp , rattle , rock , shake , slam , thump , tremor , vibrate , wiggle , wobble , annoy , bicker , contend , disaccord , disagree , discompose , discord , interfere , irk , jangle , mismatch , nettle , oppose , outrage , quarrel , shock , wrangle , contradict , bottle , clatter , collision , conflict , container , cruet , impact , jolt , jug , olla , shiver , startle , stun , unsettle , urn , vase , vat , vesselTừ trái nghĩa
verb
agree , harmonize Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Jar »Từ điển: Thông dụng | Kỹ thuật chung | Kinh tế
tác giả
Kenzo , Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Jar Nghĩa Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Jar Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
JAR - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
"jar" Là Gì? Nghĩa Của Từ Jar Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Jar Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Jar Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Jar Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Jar | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Jar Nghĩa Là Gì
-
JAR Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Jar Là Gì
-
'jar|jars' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
'jar' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Từ: Jam-jar
-
JAR Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex