JENNY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
JENNY Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Danh từjenny
jenny
jennie
{-}
Phong cách/chủ đề:
Where's Jenny?Tim và Jenny đang ở đó.
Gene and Amy are here.Jenny: Như cô nói.
NJOHN: As they say.Tôi tìm Jenny khắp nơi.
I see Jenna everywhere.Jenny, nghe tôi nào.
Tommy, listen to me.Combinations with other parts of speechSử dụng với động từjenny nói Sử dụng với danh từjenny craig jenny lind Tim và Jenny đang ở đó.
Mom and Tim were there.Jenny sẽ sớm có mặt ở đây.
Gene will be here soon.Tôi tìm Jenny khắp nơi.
I looked for Tommy everywhere.Jenny muốn cô gọi cho cô ấy.
Jen wants you to call her.Nancy hỏi Jenny về tuổi cô ấy.
Would ask Jennifer her age.Jenny đã bị tổn thương đủ rồi.
Alista has been hurt enough.Tôi tìm Jenny khắp nơi.
I was looking everywhere for Jenny.Jenny là luôn luôn ở đây cho bạn.
Amma is always here for you.Williams sẽ thủ vai Jenny- nhà sáng lập của tổ chức Jane.
Williams will play the role of Jenny, who founded Jane.Jenny là một con người rất nhạy cảm.
Annie is a very sensitive person.Hi Jenny, chị thật sự rất ngưỡng mộ em.
Hi Milly, I really admire you.Jenny có một ý tưởng mới có thể giúp.
Her mother had an idea that might help.Jenny… Tôi hận cô, tôi muốn giết chết cô.
Jonny, I hate you, I want to kill you.Jenny phản ứng không cần suy nghĩ gì hết.
Danny reacted without a single thought.Jenny không cần thêm sự khuyến khích nào.
Gene didn't need any further encouragement.Jenny bảo tôi rằng chị ấy đã quẳng chúng đi.
Helen said that she had thrown them out.Jenny có một ý tưởng mới có thể giúp dự án.
Gene had an idea which could help the family.Jenny rất hạnh phúc về ngôi nhà mà họ tìm thấy.
Mariam was so happy about the house they had found.Jenny không đi làm và toàn bộ chi phí lo cho con bé.
With Jenny not working and all the baby expenses.Jenny tuyên bố rằng cô sẽ biến cuộc sống của anh thành địa ngục.
Danny swears he will make their lives hell.Jenny làm bài kiểm tra không được tốt như cô ấy từng hy vọng.
Jim didn't do as well in his exam as he had hoped.Jenny Cargile, 37 tuổi ở thành phố Denver đã từng dùng trang Match.
JENNY CARGILE, 37, of Denver, who uses Match.Jenny sẽ không tin tôi nếu tôi nói với bạn những gì thực sự xảy ra.
Mom won't believe me when I tell her what happened.Jenny Edwards không muốn về nhà ở thủ đô Canberra.
JENNY EDWARDS didn't want to go back home to Canberra, the Australian capital.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 29, Thời gian: 0.0244 ![]()
jenningsjenny craig

Tiếng việt-Tiếng anh
jenny English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Jenny trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
là jennyis jennyjenny craigjenny craigjenny lindjenny lindjenny nóijenny saidTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Dịch Từ Jenny
-
Jenny Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Nghĩa Của Từ : Jenny | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Jenny Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
JENNY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Jenny ý Nghĩa Của Tên - Tên Và Họ Phân Tích
-
Jenny Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Tra Từ Jenny - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Jenny - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Jenny - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Jenny Là Gì
-
Top #10 Ý Nghĩa Tên Tiếng Anh Jenny Xem Nhiều Nhất, Mới Nhất 8 ...