Jenny Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
con lừa cái, cú chọc, cú đánh là các bản dịch hàng đầu của "jenny" thành Tiếng Việt.
jenny noun ngữ phápA device for spinning thread from fiber onto multiple spindles (also called spinning jenny). [..]
+ Thêm bản dịch Thêm jennyTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
con lừa cái
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
cú chọc
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
cú đánh
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
xe cần trục
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jenny " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Jenny noun proper ngữ phápA diminutive of the female given names Jane and Jennifer, also used as a formal given name. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm"Jenny" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Jenny trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "jenny" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Từ Jenny
-
Jenny Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Nghĩa Của Từ : Jenny | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
JENNY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
JENNY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Jenny ý Nghĩa Của Tên - Tên Và Họ Phân Tích
-
Jenny Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Tra Từ Jenny - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Jenny - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Jenny - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Jenny Là Gì
-
Top #10 Ý Nghĩa Tên Tiếng Anh Jenny Xem Nhiều Nhất, Mới Nhất 8 ...