Nghĩa Của Từ : Jenny | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: jenny Best translation match:
English Vietnamese
jenny * danh từ - xe cần trục - cú chọc, cú đánh (bi-a) - con lừa cái ((cũng) jenny ans) - máy xe nhiều sợi một lúc ((cũng) spinning jenny)
Probably related with:
English Vietnamese
jenny bé jenny ; cô jenny ; jenny à ; jenny ấy ; nhớ à ; à ;
jenny bé jenny ; cô jenny ; jenny à ; jenny ấy ; nhớ à ; à ;
May be synonymous with:
English English
jenny; william le baron jenny United States architect who designed the first skyscraper in which a metal skeleton was used (1832-1907)
jenny; jennet; jenny ass female donkey
May related with:
English Vietnamese
jenny * danh từ - xe cần trục - cú chọc, cú đánh (bi-a) - con lừa cái ((cũng) jenny ans) - máy xe nhiều sợi một lúc ((cũng) spinning jenny)
jenny wren * danh từ - xuây JẩĂ
spinning-jenny * danh từ - máy xe nhiều sợi một lúc
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Dịch Từ Jenny