JENNY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
JENNY Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S['dʒeni]Danh từjenny
['dʒeni] jennyjennie
jenny
{-}
Phong cách/chủ đề:
Henry nói với John.The beauty of Jenny.
Vẻ đẹp của Jennie.Jenny: And she read that?
Và Gina đã đọc nó?Please contact Jenny'.
Xin liên lạc Jennie.Jenny is the REAL DEAL!
Tommy là DEAL thực sự! Mọi người cũng dịch jennysaid
isjenny
jennytown
Some pictures of Jenny.
Một số hình ảnh của Jennie.Jenny, what did I say?”.
Tommy, tớ đã nói gì?”.You already know that Jenny.
Cậu biết Tommy rồi đó.Jenny needs her father.
Tommy cần cha của mình.We are very happy with Jenny!
Rất là hài lòng với Jennie!Jenny, you will go first.".
Amy, chị đi trước.”.How can you not know who Jenny Jones is?
Bạn đã biết Danny Jones là ai rồi đó!Jenny with her album.
Kenzie cùng album của mình.Do you know the poem Jenny kiss would Me?
Em có biết bài thơ" Jenni đã hôn tôi".?Jenny is not interested.
Jenny lại không hứng thú.In the present, Jenny does the same.
Hiện tại, Giovanna cũng đang làm điều tương tự.Jenny looked at the others.
Tommy nhìn những người khác.Amy and Jenny are waiting for me.
Elmo và Jane đang đợi tôi.Jenny: I'm still mad at you.
Sirus: Tôi vẫn điên với cô.Thompson Jenny- the star of world swimming.
Jennie Thompson- ngôi sao hàng hải thế giới.Jenny wasn't really listening.
Amy không thật sự lắng nghe.Jenny, who's my next client?”.
Yah, ai là khách hàng kế tiếp của tôi?”.Jenny didn't care about them anymore.
Jenni không lưu tâm đến bà ta nữa.Jenny looked down at her book again.
Maddy nhìn xuống quyển sách lần nữa.Jenny said that her parents were very well.
Tom nói rằng cha mẹ anh ta rất khỏe.Jenny and Rosie's mom was not too far away.
Mẹ của Jenny và Rosie cũng đứng gần đó.Jenny said that her parents were very well.
Judy đã nói là bố mẹ cô ấy rất mạnh khỏe.Jenny said that her parents were very well.
Judy nói rằng cha mẹ cô ấy rất mạnh khỏe.Then, Jenny discovers that David is actually married.
Sau đó cô phát hiện ra David đã kết hôn rồi.And Jenny was my friend, and I know she was really embarrassed.
Vì Jenny là bạn tôi nên tôi biết cô ấy đang rất ngại với tôi.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 1564, Thời gian: 0.0469 ![]()
![]()
jenningsjenny said

Tiếng anh-Tiếng việt
jenny English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Jenny trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
jenny saidjenny nóijudy nóiis jennylà jennyjenny townjenny townJenny trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - jenny
- Người pháp - jenny
- Người đan mạch - jennie
- Thụy điển - jennie
- Na uy - jennie
- Hà lan - jenny's
- Tiếng ả rập - جينى
- Hàn quốc - 제니
- Tiếng nhật - ジェニー
- Tiếng slovenian - jožica
- Ukraina - дженні
- Người hy lạp - τζένι
- Người hungary - jennyt
- Người serbian - јенни
- Tiếng slovak - jenny
- Người ăn chay trường - джени
- Urdu - جینی
- Tiếng rumani - jenni
- Người trung quốc - 珍妮
- Malayalam - ജെന്നി
- Tiếng bengali - জেনি
- Tiếng mã lai - jenny
- Thái - เจนนี่
- Thổ nhĩ kỳ - jennyi
- Đánh bóng - jenny
- Bồ đào nha - jenny
- Tiếng phần lan - jenni
- Tiếng croatia - jenny
- Tiếng indonesia - jenny
- Séc - jenny
- Tiếng nga - дженни
- Tiếng đức - jenny
- Kazakhstan - дженни
- Tiếng do thái - ג'ני
- Tamil - ஜென்னி
- Tiếng tagalog - jenny
- Tiếng hindi - जेनी
- Người ý - jenny
Từ đồng nghĩa của Jenny
jennetTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Dịch Từ Jenny
-
Jenny Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Nghĩa Của Từ : Jenny | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Jenny Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
JENNY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Jenny ý Nghĩa Của Tên - Tên Và Họ Phân Tích
-
Jenny Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Tra Từ Jenny - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Jenny - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Jenny - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Jenny Là Gì
-
Top #10 Ý Nghĩa Tên Tiếng Anh Jenny Xem Nhiều Nhất, Mới Nhất 8 ...