Joint Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Pháp-Tiếng Việt | Glosbe

Tiếng Pháp Tiếng Việt Tiếng Pháp Tiếng Việt Phép dịch "joint" thành Tiếng Việt

kẽ, kèm, nối là các bản dịch hàng đầu của "joint" thành Tiếng Việt.

joint verb noun masculine ngữ pháp

Pièce assurant le contact entre différents éléments [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • kẽ

    noun FVDP-French-Vietnamese-Dictionary
  • kèm

    Indique tes nom et prénom, ton âge, ton pays de résidence et joins l’autorisation de tes parents.

    Xin kèm theo tên họ đầy đủ, tiểu giáo khu và giáo khu, và sự cho phép của cha mẹ.

    FVDP French-Vietnamese Dictionary
  • nối

    verb

    pour joindre mes deux passions, la musique et le design.

    để kết nối hai sở thích của bản thân là âm nhạc và thiết kế.

    FVDP French-Vietnamese Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • gioang
    • gắn
    • chỗ khớp
    • chỗ nối
    • kết hợp
    • miếng đệm
    • mối nối
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " joint " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Hình ảnh có "joint"

joint Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "joint" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Joindre Nghĩa Là Gì