→ Khí Oxy, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "khí oxy" thành Tiếng Anh
oxygen là bản dịch của "khí oxy" thành Tiếng Anh.
khí oxy + Thêm bản dịch Thêm khí oxyTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
oxygen
nounNhững protein khác thì giúp tải khí oxy từ phổi đến các phần khác của thân thể.
Others help carry oxygen from the lungs to the rest of our body.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " khí oxy " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "khí oxy" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khí Oxy Tiếng Anh Là Gì
-
KHÍ OXY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
→ Oxy, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Bản Dịch Của Oxygen – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Oxygen Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Oxygen | Vietnamese Translation
-
"bình Oxy" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Oxy – Wikipedia Tiếng Việt
-
BÌNH THỞ OXY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BÌNH THỞ OXY - Translation In English
-
Từ điển Việt Anh "bình Oxy" - Là Gì?
-
Oxygen - Từ điển Số
-
Chăm Sóc Bệnh Nhân Thở Máy | Vinmec
-
Bình Dưỡng Khí Tiếng Anh Là Gì? - Hello Sức Khỏe
-
Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngành Công Nghệ Hàn - Hồng Ký