→ Oxy, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "oxy" thành Tiếng Anh

oxygen, oxygenous, oxygen là các bản dịch hàng đầu của "oxy" thành Tiếng Anh.

oxy + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • oxygen

    noun

    Nhưng người của tôi cần nạp khí oxy vào đồ của họ.

    But our boys need oxygen pumped into their suits.

    plwiktionary.org
  • oxygenous

    adjective

    Nhưng người của tôi cần nạp khí oxy vào đồ của họ.

    But our boys need oxygen pumped into their suits.

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " oxy " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Oxy + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • oxygen

    noun

    Nhưng thực tế anh ta là một người nhạy cảm nhất với Oxy.

    But in fact he was the person who was most susceptible to the oxygen.

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "oxy" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Khí Oxy Tiếng Anh Là Gì