激昂 Là Gì Tiếng Đài Loan? - Từ điển Đài Loan-Việt Nam
Có thể bạn quan tâm
激昂 tiếng Đài Loan là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng 激昂 trong tiếng Hoa.
Định nghĩa - Khái niệm
激昂 tiếng Hoa là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ 激昂 trong tiếng Hoa và cách phát âm 激昂 tiếng Đài Loan. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ 激昂 tiếng Đài Loan nghĩa là gì.
激昂 (phát âm có thể chưa chuẩn) Từ khóa » Jī áng
-
Tra Từ: Jī áng - Từ điển Hán Nôm
-
Tra Từ: Kāng Kǎi Jī áng - Từ điển Hán Nôm
-
Jī'áng - Wiktionary
-
Mandarin Chinese Pinyin English Dictionary - Jī áng
-
Jī'áng - Traducción Chino-inglés | PONS
-
Translation Of 昂然 To English With Examples Of 昂然 - Trainchinese
-
Kuí Qīng Qū: Chéng Mén Gǔ, Áng Chuán Zhōu, Jī Chǎng Kuài Xiàn ...
-
激昂 Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Chinese English Bilingual Sample Sentences - Purple Culture
-
Jī'ángの中国語訳 - Weblio日中・中日辞典
-
Lyrics: Wo Hen Chou Ke Shi Wo Hen Wen… Hua Chen Yu 华晨宇
-
Từ điển Trung Việt "激昂慷慨" - Là Gì?