Mandarin Chinese Pinyin English Dictionary - Jī áng
Có thể bạn quan tâm
Chinese English Pinyin Dictionary
Search with English, Pinyin, or Chinese characters. Powered by CC-CEDICT- 激昂 jī áng impassioned worked up
Browse Dictionary
- 激光唱片 | jiguangchangpian | ji guang chang pian
- 激光器 | jiguangqi | ji guang qi
- 激光打印机 | jiguangdayinji | ji guang da yin ji
- 激光打引机 | jiguangdayinji | ji guang da yin ji
- 激动 | jidong | ji dong
- 激励 | jili | ji li
- 激增 | jizeng | ji zeng
- 激怒 | jinu | ji nu
- 激情 | jiqing | ji qing
- 激战 | jizhan | ji zhan
- 激打 | jida | ji da
- 激昂 | jiang | ji ang
- 激波 | jibo | ji bo
- 激活 | jihuo | ji huo
- 激活扩散网络 | jihuokuosanwangluo | ji huo kuo san wang luo
- 激活整合模型 | jihuozhenghemoxing | ji huo zheng he mo xing
- 激流 | jiliu | ji liu
- 激浪 | Jilang | Ji lang
- 激浊扬清 | jizhuoyangqing | ji zhuo yang qing
- 激烈 | jilie | ji lie
- 激发 | jifa | ji fa
- 激发注射 | jifazhushe | ji fa zhu she
- 激荡 | jidang | ji dang
Từ khóa » Jī áng
-
Tra Từ: Jī áng - Từ điển Hán Nôm
-
Tra Từ: Kāng Kǎi Jī áng - Từ điển Hán Nôm
-
Jī'áng - Wiktionary
-
Jī'áng - Traducción Chino-inglés | PONS
-
Translation Of 昂然 To English With Examples Of 昂然 - Trainchinese
-
Kuí Qīng Qū: Chéng Mén Gǔ, Áng Chuán Zhōu, Jī Chǎng Kuài Xiàn ...
-
激昂 Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
激昂 Là Gì Tiếng Đài Loan? - Từ điển Đài Loan-Việt Nam
-
Chinese English Bilingual Sample Sentences - Purple Culture
-
Jī'ángの中国語訳 - Weblio日中・中日辞典
-
Lyrics: Wo Hen Chou Ke Shi Wo Hen Wen… Hua Chen Yu 华晨宇
-
Từ điển Trung Việt "激昂慷慨" - Là Gì?