Lão Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. lão
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

lão tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ lão trong tiếng Trung và cách phát âm lão tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ lão tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm lão tiếng Trung lão (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm lão tiếng Trung 父 《老年人。》lão nông田父。家 (phát âm có thể chưa chuẩn)
父 《老年人。》lão nông田父。家伙 《指人(轻视或玩笑)。》cái lão này cũng biết đùa lắm. 你这个家伙真会开玩笑。 老 《老年人(常用做尊称)。》viện dưỡng lão敬老院。老龄 《老年。》lão hoá. 老龄化。佬 《 成年的男子(含轻视意)。》陈旧 《旧的; 过时的。》老头 《年老的男子(多含亲热意)。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ lão hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • đông y tiếng Trung là gì?
  • cứng nhắc tiếng Trung là gì?
  • màu xanh tiếng Trung là gì?
  • động phòng hoa chúc tiếng Trung là gì?
  • xa hoa lãng phí tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của lão trong tiếng Trung

父 《老年人。》lão nông田父。家伙 《指人(轻视或玩笑)。》cái lão này cũng biết đùa lắm. 你这个家伙真会开玩笑。 老 《老年人(常用做尊称)。》viện dưỡng lão敬老院。老龄 《老年。》lão hoá. 老龄化。佬 《 成年的男子(含轻视意)。》陈旧 《旧的; 过时的。》老头 《年老的男子(多含亲热意)。》

Đây là cách dùng lão tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ lão tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 父 《老年人。》lão nông田父。家伙 《指人(轻视或玩笑)。》cái lão này cũng biết đùa lắm. 你这个家伙真会开玩笑。 老 《老年人(常用做尊称)。》viện dưỡng lão敬老院。老龄 《老年。》lão hoá. 老龄化。佬 《 成年的男子(含轻视意)。》陈旧 《旧的; 过时的。》老头 《年老的男子(多含亲热意)。》

Từ điển Việt Trung

  • quán chè tiếng Trung là gì?
  • cây xương rồng tiếng Trung là gì?
  • bệnh biến tiếng Trung là gì?
  • cậy nhờ tiếng Trung là gì?
  • thăng giá tiếng Trung là gì?
  • minh chính tiếng Trung là gì?
  • phản diện tiếng Trung là gì?
  • Hoà Lan tiếng Trung là gì?
  • kìm miệng nhọn tiếng Trung là gì?
  • A xkha bát tiếng Trung là gì?
  • lấn át tiếng Trung là gì?
  • chữ in thường tiếng Trung là gì?
  • miệng hút tiếng Trung là gì?
  • ăn nể tiếng Trung là gì?
  • bàn tay vàng tiếng Trung là gì?
  • di hận tiếng Trung là gì?
  • kiềm thổ tiếng Trung là gì?
  • nhân viên quân nhu tiếng Trung là gì?
  • trang phục dân tộc tiếng Trung là gì?
  • tàn đông tiếng Trung là gì?
  • cùng chung nhận thức tiếng Trung là gì?
  • vì lợi ích riêng tiếng Trung là gì?
  • pi ri mi đin tiếng Trung là gì?
  • đánh sau lưng tiếng Trung là gì?
  • ghế xoay có tay vịn tiếng Trung là gì?
  • hờn mát tiếng Trung là gì?
  • đứt đoạn tiếng Trung là gì?
  • nhìn thất thần tiếng Trung là gì?
  • tỉnh Hà Giang tiếng Trung là gì?
  • vải xéc tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Chữ Lão Bằng Tiếng Trung