LEFT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
LEFT Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S[left]Tính từĐộng từDanh từleft
Ví dụ về việc sử dụng Left trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch hadleft
Mrs. Crenshaw thoughtfully left two peepholes for me.Xem thêm
had leftđã rờiđã để lạirờirời khỏiđã khiếnis leftcòn lạibị bỏ lạiđược để lạiđược bỏ lạileft forđể lại chowere leftbị bỏ lạiđược để lạilạiđã để lạileft outbỏ lạibỏ quarời khỏibỏ ra ngoàibỏ đileft eartai tráitai phảileft kneeđầu gối tráithis leftđiều này khiếnswipe leftvuốt sang tráitrượt sang tráileft edgecạnh tráileft blankđể trốngturning leftrẽ tráiquẹo tráiLeft trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - dejó
- Người pháp - laissé
- Người đan mạch - forlod
- Tiếng đức - verließ
- Thụy điển - lämnade
- Na uy - forlot
- Hà lan - verliet
- Tiếng ả rập - تركت
- Hàn quốc - 떠난
- Tiếng nhật - 残し
- Kazakhstan - қалды
- Tiếng slovenian - ostalo
- Ukraina - залишив
- Tiếng do thái - השאיר
- Người hy lạp - άφησε
- Người hungary - maradt
- Người serbian - ostavio
- Tiếng slovak - opustil
- Người ăn chay trường - остави
- Urdu - چھوڑ
- Tiếng rumani - lăsat
- Marathi - सोडले
- Telugu - ఎడమ
- Tamil - விட்டு
- Tiếng tagalog - iniwan
- Tiếng bengali - বাম
- Tiếng mã lai - meninggalkan
- Thái - ซ้าย
- Thổ nhĩ kỳ - bıraktı
- Tiếng hindi - बचा
- Đánh bóng - zostawił
- Bồ đào nha - deixou
- Tiếng latinh - reliquit
- Người ý - lasciato
- Tiếng phần lan - jätti
- Tiếng croatia - ostavio
- Tiếng indonesia - meninggalkan
- Séc - nechal
- Tiếng nga - оставил
- Người trung quốc - 离开
- Malayalam - ഇടത്
Từ đồng nghĩa của Left
allow exit depart forget lead will provide give go get out leave behind beat it bug off bugger off book [⇒ thesaurus] bounce buzz off cut one's stick dash [⇒ thesaurus] duck outTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Việt Từ Left
-
Nghĩa Của Từ Left - Từ điển Anh - Việt
-
LEFT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Left Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ : Left | Vietnamese Translation
-
LEFT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển - MarvelVietnam
-
LEFT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển - MarvelVietnam
-
Left | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
LEFT | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Nghĩa Của Từ Left Là Gì? Tra Từ điển Anh Việt Y Khoa Online Trực Tuyến ...
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'left' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'left' Trong Từ điển Lạc Việt - Cồ Việt
-
Top 20 Only One Left Nghĩa Là Gì Mới Nhất 2022 - Chickgolden