Lose Heart Bằng Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "lose heart" thành Tiếng Việt
ngã lòng, sờn, sờn lòng là các bản dịch hàng đầu của "lose heart" thành Tiếng Việt.
lose heart verb ngữ phápto despair, experience reduced morale [..]
+ Thêm bản dịch Thêm lose heartTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
ngã lòng
All of you will lose heart, O Phi·lisʹti·a!
Hỡi Phi-li-tia, ngươi sẽ ngã lòng cả thảy!
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
sờn
verb FVDP Vietnamese-English Dictionary -
sờn lòng
verb FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lose heart " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "lose heart" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cụm Từ Lose Heart Là Gì
-
Thành Ngữ Mỹ Thông Dụng: A Night Owl, Lose Heart - VOA Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Lose Heart Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
LOSE YOUR HEART TO SOMEONE - Cambridge Dictionary
-
NOT TO LOSE HEART Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
10 Heart Idioms (thành Ngữ Trái Tim) Và ứng Dụng Trong IELTS ...
-
Lose Heart Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Idioms Proverbs
-
Lose Out Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Lose Out Trong Câu Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'lose' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Thành Ngữ Tiếng Anh | EF | Du Học Việt Nam
-
'lose Heart' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Lose Danh Từ Là Gì
-
Lose Danh Từ Là Gì - LIVESHAREWIKI
-
Nghĩa Của Từ Heart, Từ Heart Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Cụm Từ Tiếng Anh Thường Gặp Với Heart - Alokiddy