Lườm Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "lườm" thành Tiếng Anh

look askance, scoul at là các bản dịch hàng đầu của "lườm" thành Tiếng Anh.

lườm verb + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • look askance

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • scoul at

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • to glare at

    enwiki-01-2017-defs
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lườm " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Các cụm từ tương tự như "lườm" có bản dịch thành Tiếng Anh

  • lườm nguýt give a black look
  • lườm nguýt người nào black
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "lườm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Dịch Từ Lườm