Vietnamese Translation - Nghĩa Của Từ : Lườm
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: lườm Best translation match:
Probably related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: lườm Best translation match: | Vietnamese | English |
| lườm | * verb - to look askance; to scoul at |
| Vietnamese | English |
| lườm | take up ; took up ; took ; such ; and gathering ; and get ; beats ; become names ; brought ; collecting ; find ; gather ; gathered ; gathering ; get it ; get them ; get ; gonna ; pick it up ; pick it ; pick them up ; pick those ; pick up silver ; pick up the ; pick up ; pick ; picked it ; picked up ; picked ; picking up ; scrape up ; |
| lườm | and gathering ; and get ; baseball ; beats ; become names ; brought ; collecting ; find ; gather ; gathered ; gathering ; get it ; get them ; get ; gonna ; pick it up ; pick it ; pick them up ; pick those ; pick up the ; pick up ; pick ; picked it ; picked up ; picked ; scrape up ; such ; take up ; took up ; took ; |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Dịch Từ Lườm
-
Lườm Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh
-
Lườm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Tiếng Việt "lườm" - Là Gì? - Vtudien
-
Tra Từ Lườm Nguýt - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Lườm Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Nghĩa Của Từ Lườm Bằng Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'lườm' Trong Từ điển Lạc Việt
-
LƯỜM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Lườm Nguýt - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Lườm - Từ điển Việt
-
Hết Hồn Với ánh Lườm Sắc Lẹm Của Chó Cưng, đích Thị Không Phải Pet ...
-
Lườm - Tin Tức Cập Nhật Mới Nhất Tại | Kết Quả Trang 1