Mê Tín Dị đoan In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "mê tín dị đoan" into English
superstitious is the translation of "mê tín dị đoan" into English.
mê tín dị đoan + Add translation Add mê tín dị đoanVietnamese-English dictionary
-
superstitious
adjectiveHậu quả là họ mở đường cho sự mê tín dị đoan, các trò đồng bóng.
As a result, the way was opened for other superstitious, spiritistic practices.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "mê tín dị đoan" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "mê tín dị đoan" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Tiếng Anh Mê Tín Dị đoan
-
MÊ TÍN DỊ ĐOAN - Translation In English
-
MÊ TÍN DỊ ĐOAN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Mê Tín Dị đoan Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
MÊ TÍN DỊ ĐOAN NÀY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
RẤT MÊ TÍN DỊ ĐOAN In English Translation - Tr-ex
-
Mê Tín Dị đoan Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ : Superstition | Vietnamese Translation
-
Top 14 Dịch Tiếng Anh Mê Tín Dị đoan
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'mê Tín Dị đoan' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Mê Tín Dị đoan Là Gì? Biểu Hiện, Hậu Quả Và Phòng ... - Luật Dương Gia
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'mê Tín Dị đoan' Trong Từ điển Lạc Việt
-
SUPERSTITION | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Chủ đề Tín Ngưỡng - English4u
-
Tín Ngưỡng Là Gì? Hiểu đúng để Không Nhầm Lẫn Với Mê Tín Dị đoan
-
Tra Từ Mê Tín Dị đoan - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English ...
-
Cái Cân Dịch Tiếng Anh Là Gì
-
3 Superstitions From English-speaking Countries » Dịch Anh - Việt »