Mental Health Bằng Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "mental health" thành Tiếng Việt mental health noun ngữ pháp
One's emotional well-being, especially with reference to one's outlook on life, ability to cope with stress or the absence of a mental disorder. [..]
Bản dịch tự động của " mental health " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"mental health" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho mental health trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "mental health" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đồng Nghĩa Với Mental Health
-
Đồng Nghĩa Của Mental Health
-
MENTAL HEALTH | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Đồng Nghĩa Của Mental Health - Idioms Proverbs
-
Nghĩa Của Từ Mental - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Mental Illness - Từ điển Anh - Việt
-
03 Dấu Hiệu Cho Thấy Gen Z Chưa "mở Lòng" Với Mental Health
-
MENTAL ILLNESS - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Mental Ability Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Trung Tâm Tài Nguyên CHARG - Sức Khỏe Tâm Thần Colorado
-
Mental Health And Recovery Services | Orange County California
-
Mental Health Services | Vinfen Corporation
-
Mental: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...
-
MENTAL HEALTH ISSUES Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Mental Health - Từ điển Số