Mental Health - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ
| Tiếng Anh | mental health |
Thuật ngữ mental healthBạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra. Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ Sức khoẻ tâm thầnXem thêm nghĩa của từ này Thuật ngữ liên quan tới Mental health
| |
| Chủ đề | Chủ đề Luật |
Định nghĩa - Khái niệm
Mental health là gì?
Mental health có nghĩa là Sức khoẻ tâm thần
- Mental health có nghĩa là Sức khoẻ tâm thần
- Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Luật.
Sức khoẻ tâm thần Tiếng Anh là gì?
Sức khoẻ tâm thần Tiếng Anh có nghĩa là Mental health.
Ý nghĩa - Giải thích
Mental health nghĩa là Sức khoẻ tâm thần.
Đây là cách dùng Mental health. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Tổng kết
Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Luật Mental health là gì? (hay giải thích Sức khoẻ tâm thần nghĩa là gì?) . Định nghĩa Mental health là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Mental health / Sức khoẻ tâm thần. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?
Từ khóa » đồng Nghĩa Với Mental Health
-
Đồng Nghĩa Của Mental Health
-
MENTAL HEALTH | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Đồng Nghĩa Của Mental Health - Idioms Proverbs
-
Nghĩa Của Từ Mental - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Mental Illness - Từ điển Anh - Việt
-
03 Dấu Hiệu Cho Thấy Gen Z Chưa "mở Lòng" Với Mental Health
-
MENTAL ILLNESS - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Mental Ability Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Trung Tâm Tài Nguyên CHARG - Sức Khỏe Tâm Thần Colorado
-
Mental Health And Recovery Services | Orange County California
-
Mental Health Services | Vinfen Corporation
-
Mental: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...
-
MENTAL HEALTH ISSUES Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Mental Health Bằng Tiếng Việt - Glosbe
mental health