Nail - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
móng, đinh, móng tay là các bản dịch hàng đầu của "nail" thành Tiếng Việt.
nail verb noun ngữ phápOne of the four round pedestals (the nails) in Bristol, on which merchants once carried out their business. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm nailTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
móng
nounon fingers and toes
Have a manicure regularly or use nail polish .
Cắt móng tay thường xuyên hoặc dùng sơn móng .
en.wiktionary.org -
đinh
verbspike-shaped metal fastener used for joining wood or similar materials [..]
They nailed Carwood's feet and hands to a wagon wheel.
Chúng đóng đinh tay chân Carwood vô một cái bánh xe.
wiki -
móng tay
nounon fingers and toes [..]
Have a manicure regularly or use nail polish .
Cắt móng tay thường xuyên hoặc dùng sơn móng .
omegawiki
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cái đinh
- nên
- ghìm chặt
- móng vuốt
- đóng đinh
- Đinh
- Móng
- moùng tay, caây ñinh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nail " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Nail + Thêm bản dịch Thêm"Nail" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Nail trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "nail"
Bản dịch "nail" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Tiếng Anh Từ Nails
-
NAIL - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
NAIL | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Nghĩa Của Từ : Nails | Vietnamese Translation
-
Nghĩa Của Từ : Nail | Vietnamese Translation
-
Nghĩa Của Từ Nail - Từ điển Anh - Việt
-
Tiếng Anh Ngành Nail - Tổng Hợp 100 Từ Vựng, Câu Giao Tiếp
-
MÓNG TAY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tự Học Tiếng Anh Trong Giao Tiếp Làm Nail ở Mỹ Chỉ Với 3 Ngày - Ditrumy
-
Từ Vựng + Hội Thoại Tiếng Anh Nghề Nail - YouTube
-
Giải Nghĩa Các Cụm Từ Tiếng Anh Dịch Vụ Trong Nghề Nail - VietHome
-
30+ Mẫu Câu Và Hội Thoại Tiếng Anh Giao Tiếp Trong Nghề Nail
-
Nail Nghĩa Là Gì? Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Nail | Hegka
-
Top 15 Dịch Tiếng Anh Cái Bấm Móng Tay