Nghĩa Của Từ Affect - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/ə'fekt/
Thông dụng
Ngoại động từ
Làm ảnh hưởng đến, làm tác động đến; chạm đến
the frequent changes of weather affect his health thời tiết thay đổi luôn làm ảnh hưởng đến sức khoẻ của anh ấy to affect someone's interests chạm đến quyền lợi của aiLàm xúc động, làm cảm động, làm mủi lòng
the news affected him deeply tin đó làm anh ta rất xúc độngLàm nhiễm phải, làm mắc (bệnh)
to be affected by influenza bị bệnh cúm to be affected by cold bị cảm lạnhBổ nhiệm
to be affected to a service được bổ nhiệm làm một công việc gìGiả vờ, giả bộ, làm ra vẻ
to affect ignorance giả bộ dốt to affect the connoisseur làm ra vẻ sành sỏi she affects a foreign accent cô ấy vờ nói giọng lơ lớ như người nước ngoàiCó hình dạng, thành hình
crystals affect geometrical shapes tinh thể kết tinh lại thành những dạng hình học-Dùng, ưa dùng, thích
to affect flashy clothes thích ăn mặc quần áo hào nhoáng(từ cổ,nghĩa cổ) yêu dấu, âu yếm
hình thái từ
- V_ed : affected
- V_ing : affecting
Chuyên ngành
Y học
sự xúc động
Điện lạnh
có ảnh hưởng đến
Kỹ thuật chung
ảnh hưởng
tác động
tác dụng
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
act on , alter , change , disturb , impinge , impress , induce , influence , inspire , interest , involve , modify , move , overcome , perturb , prevail , regard , relate , stir , sway , touch , transform , upset , act , adopt , aspire to , assume , bluff , contrive , counterfeit , do a bit , fake , feign , lay it on thick , make out like , playact , put on , put up a front , sham * , simulate , take on , get , strike , pretend , sham , actuate , act upon , bearupon , concern , cultivate , dispose , embrace , fancy , frequent , hit , incline , melt , operate , profess , turn Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Affect »Từ điển: Thông dụng | Y học | Điện lạnh | Kỹ thuật chung
tác giả
Admin, Ngọc, Trần ngọc hoàng, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Từ đồng Nghĩa Với Affected
-
Grammar 101: Affect Vs. Effect: Sự Khác Biệt | IDP IELTS
-
Đồng Nghĩa Của Affect - Idioms Proverbs
-
Đồng Nghĩa Của Affected - Idioms Proverbs
-
Đồng Nghĩa Của Affects - Từ đồng Nghĩa - Đồng Nghĩa Của Obsessed
-
Nghĩa Của Từ Affected - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Ý Nghĩa Của Affect Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Affected Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Từ đồng Nghĩa Của Affect Là Gì? - EnglishTestStore
-
Affected
-
Affect - Wiktionary Tiếng Việt
-
AFFECT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Top 14 Dịch Nghĩa Của Từ Affected
-
Affecting Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt