Nghĩa Của Từ Blood - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/blʌd/
Thông dụng
Danh từ
Máu, huyết
Nhựa (cây); nước ngọt (hoa quả...)
Sự tàn sát, sự chém giết, sự đổ máu
to thirst for blood khát máuTính khí
in warm blood nổi nóng, nổi giận bad blood ác ýGiống nòi, dòng dõi, họ hàng, gia đình
to be the same flesh and blood cùng một dòng họ, cùng một dòng máu to be near in blood có họ gần royal blood hoàng gia fresh blood số người mới nhập (vào một gia đình, một xã, một hội) bit of blood ngựa thuần chủng dauntlessness runs in the blood of that family tinh thần bất khuất là truyền thống của gia đình ấyNgười lịch sự, người ăn diện ( (thường) young blood)
to be out for someone's blood hạ nhục ai, bôi nhọ ai blood and thunder kịch tính (của một câu chuyện, sự kiện...)Someone's blood is up
Ai đó đang sôi máu, đang tím gan
to have someone's blood on one's hands chịu trách nhiệm về cái chết của ai to spill blood gây đổ máu, gây tang tóc to stir one's blood cổ vũ ai, kích thích ai to sweat blood đổ mồ hôi sôi nước mắtNgoại động từ
Trích máu
(săn bắn) luyện cho (chó săn) thích máu
(nghĩa bóng) xúi giục, kích động (ai)
Cấu trúc từ
blood and iron
chính sách vũ lực tàn bạoblood is thicker than water
(tục ngữ) một giọt máu đào hơn ao nước lãto breed (make, stir up) bad blood between persons
gây sự bất hoà giữa người nọ với người kiato drown in blood
nhận chìm trong máuto freeze someone's blood
Xem freezeto get (have) one's blood up
nổi nóngto get someone's blood up
làm cho ai nổi nóngin cold blood
chủ tâm có suy tính trước Nhẫn tâm, lạnh lùng, không gớm tay (khi giết người)to make one's blood boil
Xem boilto make someone's blood run cold
Xem coldyou cannot get (take) blood (out of) stone
không thể nào làm mủi lòng kẻ nhẫn tâm đượcChuyên ngành
Y học
máu
Blood vessel: Mạch máu.
Kỹ thuật chung
huyết
blood cholesterol test thử nghiệm cholesterol huyết blood plasma huyết tương blood pressure huyết áp blood pressure meter máy đo huyết áp blood serum huyết thanh blood serum broth canh huyết thanh blood sugar đường huyết red blood cell hồng huyết cầuKinh tế
huyết
blood barrel thùng chứa huyết blood meal bột huyết blood receiver thùng chứa huyết blood ring vòng huyết (trứng) blood serum huyết thanh blood serum protein protein huyết thanh blood spot đốm huyết (trứng hỏng) blood tank bột huyết coagulated blood huyết đông defibrinated blood huyết đã tách fibrin dried blood bột huyếtnước hoa quả
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
claret , clot , cruor , gore , hemoglobin , juice , plasma , sanguine fluid , vital fluid , birth , consanguinity , descendants , descent , extraction , family , kindred , kinship , line , lineage , origin , pedigree , relations , stock , homicide , killing , bloodline , genealogy , parentage , seed , blue blood , noblesse , aneurysm , blue , brother , capillary , cell , embolism , embolus , fluid , friend , hematology , hemophilia , hemophiliac , hemorrhage , hyperglycemia , hypertension , hypoglycemia , hypotension , kin , kinsman , life , lifeblood , poisoning , pressure , race , red , relation , sap , serum , thrombus , type , vitality Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Blood »Từ điển: Thông dụng | Y học | Kỹ thuật chung | Kinh tế
tác giả
Admin, Khách, Alexi, Thuha2406 Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Get In Blood Là Gì
-
BE IN THE/SOMEONE'S BLOOD - Cambridge Dictionary
-
Get In Your Blood Là Gì - Xây Nhà
-
Get In Your Blood Nghĩa Là Gì
-
Get In Your Blood Là Gì
-
IN YOUR BLOOD | WILLINGO
-
Get In One's Blood Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Blood, Từ Blood Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
"Get Blood Out Of A Stone" Nghĩa Là Gì? - Trắc Nghiệm Tiếng Anh
-
"Run In The Blood" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
"Get His Blood Up" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
Học Cách Dùng No Sweat Trong Tiếng Anh - BBC News Tiếng Việt
-
BLOOD - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Blood - Wiktionary Tiếng Việt