Nghĩa Của Từ Blow - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • BrE /bləʊ/
    NAmE /bloʊ/

    Hình Thái từ

    • Ving: blowwing
    • Past: blew
    • PP: blown

    Thông dụng

    Danh từ

    Cú đánh đòn
    to deal a blow giáng cho một đòn at a blow chỉ một cú, chỉ một đập to come to blows đánh nhau; dùng vũ lực với nhau
    Tai hoạ, điều gây xúc động mạnh, cú choáng người
    his wife's death was a great blow to him vợ anh ấy mất đi thật là một điều bất hạnh lớn đối với anh ấy

    Danh từ

    Sự nở hoa
    in full blow đang mùa rộ hoa
    Ngọn gió
    to go for a blow đi hóng mát
    Hơi thổi; sự thổi (kèn...); sự hỉ (mũi)
    Trứng ruồi, trứng nhặng (đẻ vào thức ăn...)

    Động từ

    nở hoa
    Thổi (gió)
    it is blowing hard gió thổi mạnh
    Thổi
    to blow on the trumpet thổi kèn trumpet the train whistle blows còi xe lửa thổi to blow the bellows thổi bễ to blow the fire thổi lửa to blow glass thổi thuỷ tinh to blow bubbles thổi bong bóng
    Hà hơi vào; hỉ (mũi); hút (trứng)
    to blow one's fingers hà hơi vào ngón tay to blow one's nose hỉ mũi to blow an egg hút trứng
    Phun nước (cá voi)
    Cuốn đi (gió); bị (gió) cuốn đi
    the ship was blown out to sea con tàu bị gió cuốn ra ngoài khơi
    làm vụng, làm hư, hỏng, làm sai
    I blew the dinner so we have to eat out Tôi làm hỏng bữa tối nên chúng tôi phải ra ăn ngoài
    Thở dốc; làmcho mệt đứt hơi, làm cho đuối sức
    to blow hard and perspire profusely thở dốc và ra mồ hôi đầm đìa to blow one's horse làm cho con ngựa mệt đứt hơi, làm cho con ngựa thở dốc ra to be thoroughly blown mệt đứt hơi
    Nói xấu; làm giảm giá trị, bôi xấu, bôi nhọ (danh dự...)
    to blow on (upon) somebody's character bôi nhọ danh dự của ai
    Đẻ trứng vào (ruồi, nhặng); ((nghĩa rộng)) làm hỏng, làm thối
    (thông tục) khoe khoang, khoác lác
    (từ lóng) nguyền rủa
    (điện học) nổ (cầu chì)
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bỏ đi, chuồn
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) xài phí, phung phí (tiền)

    Cấu trúc từ

    to strike a blow against
    chống lại
    to strike a blow for
    giúp đỡ, ủng hộ; đấu tranh cho (tự do...)
    to blow about (abroad)
    lan truyền; tung ra (tin tức...)
    to blow down
    thổi ngã, thổi gẫy làm rạp xuống (gió)
    to blow in
    thổi vào (gió...) (từ lóng) đến bất chợt, đến thình lình
    to blow off
    thổi bay đi, cuôn đi (kỹ thuật) thông, làm xì ra to blow off steam làm xì hơi ra, xả hơi (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tiêu phí, phung phí (tiền...)
    to blow out
    thổi tắt, tắt (vì gió) to blow out a candle thổi tắt ngọn nến the candle blows out ngọn nến tắt Nổ (cầu chì...); làm nổ to blow out one's brain tự bắn vỡ óc mình
    to blow over
    qua đi the storm will soon blow over cơn bão sẽ chóng qua đi (nghĩa bóng) bỏ qua, quên đi
    to blow up
    bơm căng lên to blow up a tyre làm nổ lốp xe to be blown up with pride (nghĩa bóng) vênh váo, kiêu ngạo Mắng mỏ, quở trách Phóng (ảnh) Nổi nóng
    to blow upon
    làm mất tươi, làm thiu Làm mất tín nhiệm, làm mất thanh danh Làm mất hứng thú Mách lẻo, kháo chuyện về (ai)
    to blow hot and cold
    không thể quyết định đuợc điều gì vì luôn luôn thay đổi ý kiến.
    to blow one's own trumpet
    khoe khoang
    to blow the gaff
    Xem gaff
    to see which way the wind is blowing
    biết rõ gió sẽ thổi hướng nào, hiểu rõ tình thế
    blow one's mind
    thả hồn, thư giãn

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    va đập [sự va đập]

    Cơ - Điện tử

    Sự thổi, hành trình, (v) thổi

    Hóa học & vật liệu

    phụt khí

    Ô tô

    sự rò khí

    Điện lạnh

    sự ngắt quá dòng

    Kỹ thuật chung

    chỗ rò
    ngắt
    ngắt mạch
    nhát búa
    gió
    nổ
    phun
    air-blow core ruột cát phun blow-out phun (dầu khí) extrusion blow molding sự đúc bằng phun đùn extrusion blow moulding sự đúc bằng phun đùn gas blow-out phun khí incipient blow-out khởi đầu phun trào injection blow molding phương pháp đúc phun áp ực injection blow molding sự đúc phun áp lực injection blow molding machine máy phun áp lực injection blow moulding phương pháp đúc phun áp lực injection blow moulding sự đúc phun áp lực injection blow moulding machine máy phun áp lực
    phụt
    blow gun súng phụt
    quả đấm
    sự nổ
    sự nổ mìn
    sự phụt
    sự rò
    sự tháo rửa
    sự thổi
    final blow sự thổi cho đông cứng final blow sự thổi lần cuối settle blow sự thổi cho đông cứng settle blow sự thổi lần cuối
    sự va chạm
    sự va đập
    va chạm
    blow stress tải trọng va chạm blow stress ứng suất va chạm
    va đập
    vết nứt

    Địa chất

    sự va chạm, sự va đập, thối

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    draft , flurry , gale , gust , hurricane , puff , squall , strong breeze , tempest , typhoon , bang , bash , bat , belt , biff , blindside , bop , buffet , bump , clip , clout , clump , collision , concussion , crack , cut , ding * , impact , jab , jar , jolt , kick , knock , knockout , knuckle sandwich , ko , lick , percussion , poke , pound , punch , rap , shock , slam , slap , slug , smack , smash , sock , strike , stroke , swat , swing , swipe , thrust , thump , thwack * , uppercut , wallop , whack , whomp , zap * , affliction , balk , bolt from the blue , bombshell , calamity , casualty , chagrin , comedown , debacle , disappointment , disaster , disgruntlement , frustration , letdown , misadventure , misfortune , mishap , reverse , setback , tragedy , upset , air , blast , breeze , zephyr
    verb
    breathe , buffet , drive , exhale , fan , flap , flow , flutter , gasp , heave , huff , inflate , pant , puff , pump , ruffle , rush , stream , swell , swirl , waft , wave , whiff , whirl , whisk , whisper , whistle , blare , blast , honk , mouth , pipe , play , sound , toot , trumpet , vibrate , depart , go , hit the road * , split * , take a hike , take a powder , fail , flounder , goof * , miscarry , miss , dissipate , lay out , pay out , spend , squander , waste , winnow , explode , pop , burst , detonate , fire , fulminate , go off , touch off , brag , crow , gasconade , rodomontade , vaunt , exit , get away , get off , go away , leave , pull out , quit , retire , run , withdraw , consume , fool away , fritter away , riot away , throw away , trifle away , ball up , blunder , boggle , bungle , foul up , fumble , gum up , mess up , mishandle , mismanage , muddle , muff , spoil
    phrasal verb
    check in , get in , pull in , reach , show up , turn up , boil over , bristle , burn , explode , flare up , foam , fume , rage , seethe

    Từ trái nghĩa

    noun
    good fortune , luck
    verb
    arrive , come , come in , do well , succeed , save Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Blow »

    tác giả

    nguyá»…n thị xuyến, Phan Cao, WonderGirls, Black coffee, Fs.no51, Xityn, Admin, Đặng Bảo Lâm, ㄨ•Mèø £ười•ㄨ , Ngọc, Khách, ho luan Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Blow Nghĩa Là Gì