Nghĩa Của Từ Coating - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/'koutiη/
Thông dụng
Danh từ
Lần phủ ngoài; lớp phủ ngoài
Vải may áo choàng
Chuyên ngành
Hóa học & vật liệu
bọc, gói
Điện
sự sơn phủ
Kỹ thuật chung
lớp
lớp áo
lớp áo lớp bọc
lớp bọc
lớp bọc chất dẻo
lớp bồi
lớp đắp
lớp lót
lớp mạ
lớp ốp
lớp phủ
lớp phủ (giấy)
lớp phủ bảo vệ
lớp phủ ngoài
lớp quét
lime coating lớp quét bằng vôilớp sơn
lớp tráng
coating thickness độ dày lớp tráng decorative coating lớp trang trí magnetic coating lớp tráng nam châm zinc coating lớp tráng bằng kẽmlớp trát
lớp vữa trát
mạ
phủ
sơn
sự bọc
sự che phủ
sự mạ
sự phủ
sự tạo màng
tráng
coating base paper giấy đế để tráng phấn coating color hỗn hợp màu tráng coating color màu tráng coating colour hỗn hợp màu tráng coating colour màu tráng coating compound máy tráng coating compound máy tráng bột mịn coating mixture hỗn hợp màu tráng coating mixture màu tráng coating process quá trình tráng coating system hệ tráng coating thickness độ dày lớp tráng decorative coating lớp trang trí enameled coating sự tráng men magnetic coating lớp tráng nam châm pipe coating tráng ống protective coating tráng bảo vệ salt coating sự tráng muối surface coating tráng bề mặt zinc coating lớp tráng bằng kẽm zinc coating sự tráng bọc kẽm zinc coating sự tráng kẽmvật liệu tráng
Kinh tế
sự bao phủ
sự tráng vỏ ngoài
vật liệu bao gói
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
blanket , bloom , coat , crust , dusting , encrustation , film , finish , glaze , lamination , layer , membrane , patina , sheet , skin , varnish , veneer , carapace , cladding , covering , facing , incrustation , insulation , integument , laminate , mantle , pelage , pellicle , size Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Coating »Từ điển: Thông dụng | Hóa học & vật liệu | Điện | Kỹ thuật chung | Kinh tế
tác giả
Admin, Tiểu Đông Tà, Ngọc, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Coating Là Gì
-
Kiến Thức - Coating Là Gì - Báo đỏ
-
Ý Nghĩa Của Coating Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Từ điển Anh Việt "coating" - Là Gì?
-
Coating - Từ điển Số
-
Coating - Từ điển Số
-
Coating Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Coating, Từ Coating Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Coating Là Gì - Nghĩa Của Từ Coating Trong Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Coating - Coating Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Phủ Coating Bảo Vệ Sơn Xe
-
Coating Là Gì
-
Coatings Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Coating Là Gì - Nghĩa Của Từ Coating
-
'coated' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt