Nghĩa Của Từ Constraint - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/kən'streint/
Thông dụng
Danh từ
Sự bắt ép, sự ép buộc, sự cưỡng ép, sự thúc ép
to act under constraint hành động do bị ép buộcSự đè nén, sự kiềm chế
Sự gượng gạo, sự miễn cưỡng; sự e dè
to speak without constraint nói không e dèSự câu thúc, sự giam hãm, sự nhốt (người điên)
Chuyên ngành
Toán & tin
sự ràng buộc, sự hạn chế
artificial constraint liên hệ giả tạo, ràng buộc giả tạo dual constraints ràng buộc đối ngẫu feasible constraints (lý thuyết trò chơi ) ràng buộc chấp nhận được geometric constraint ràng buộc hình học ideal constraint ràng buộc lý tưởng nonintegrable constraint ràng buộc không khả tích rheonomous constraint (cơ học ) liên kết không ngừng row constraint ràng buộc về hàng scleronomous constraint (cơ học ) liên kết dừngXây dựng
sự liên kết
Cơ - Điện tử
Sự ràng buộc, sự hạn chế, sự cưỡng bức, phản lựcliên kết
Kỹ thuật chung
điều kiện ràng buộc
liên kết
absolutely rigid constraint sự liên kết cứng tuyệt đối bilateral constraint sự liên kết hai chiều constraint force phản lực liên kết fictitious constraint mối liên kết ảo fixing constraint mối liên kết cố định geometrical constraint liên kết hình học geometrical constraint sự liên kết hình học holonomic constraint sự liên kết holonôm ideal constraint liên kết lý tưởng internal constraint mối liên kết bên trong kinematic constraint mối liên kết động học method of constraint phương pháp thay liên kết principle of least constraint nguyên lý liên kết tối thiểu reaction of constraint phản lực liên kết reciprocal constraint sự liên kết qua lại reciprocal constraint sự liên kết tương hỗ redundant constraint liên kết thừa redundant constraint mối liên kết thừa (thêm) rheonoous constraint liên kết không dừng scleronomous constraint liên kết dừng unilateral constraint sự liên kết một chiềuphản lực liên kết
sự cố định chặt
sự cưỡng bức
ràng buộc
artificial constraint ràng buộc giả tạo CFP (constraintfunctional programming) sự lập trình chức năng ràng buộc change constraint thay đổi ràng buộc constraint class lớp ràng buộc constraint force lực ràng buộc constraint functional programming (CFP) sự lập trình chức năng ràng buộc constraint matrix ma trận ràng buộc constraint rule quy tắc ràng buộc constraint set tập hợp các ràng buộc constraint set tập ràng buộc dual constraint ràng buộc đối ngẫu geometric constraint ràng buộc hình học hierarchical constraint set tập ràng buộc phân cấp holonomic constraint ràng buộc holonom ideal constraint ràng buộc lý tưởng moving constraint ràng buộc động nonintegrable constraint ràng buộc không khả tích number of constraint số ràng buộc operational constraint sự rằng buộc khai thác principle of least constraint nguyên lý ràng buộc tối thiểu row constraint ràng buộc về hàng stationary constraint ràng buộc tĩnh stiffness constraint ràng buộc về độ cứng strength constraint ràng buộc về độ bền (phương pháp tối ưu)sự giới hạn
Giải thích EN: 1. a restriction of a solid's natural tendency to narrow when it is pulled at its ends.a restriction of a solid's natural tendency to narrow when it is pulled at its ends.2. a restriction of the natural degrees of freedom of a system.a restriction of the natural degrees of freedom of a system..
Giải thích VN: 1. Sự hạn chế trong xu hướng tự nhiên của một vật rắn là co lại khi bị kéo ở hai đầu. 2. Sự hạn chế trong các mức độ tự do thuộc bản chất của một hệ.
sự hạn chế
sự kẹp chặt
sự liên kết
absolutely rigid constraint sự liên kết cứng tuyệt đối bilateral constraint sự liên kết hai chiều geometrical constraint sự liên kết hình học holonomic constraint sự liên kết holonôm reciprocal constraint sự liên kết qua lại reciprocal constraint sự liên kết tương hỗ unilateral constraint sự liên kết một chiềusự ngàm
sự ràng buộc
operational constraint sự rằng buộc khai thácCác từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
a must , coercion , compulsion , driving , duress , goad , hang-up * , impelling , impulsion , monkey * , motive , necessity , no-no , pressure , repression , restraint , spring , spur , suppression , violence , bashfulness , diffidence , embarrassment , humility , inhibition , modesty , reservation , reserve , timidity , arrest , captivity , check , circumscription , confinement , constrainment , cramp , curb , damper , detention , deterrent , hindrance , limitation , strength , limit , stricture , trammel , bond , distress , force , obligation , restriction , shynessTừ trái nghĩa
noun
aggression , allowance , permission Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Constraint »Từ điển: Thông dụng | Kỹ thuật chung | Cơ - Điện tử | Xây dựng | Toán & tin
tác giả
Admin, Đặng Bảo Lâm, Luong Nguy Hien, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Sự Ràng Buộc Tiếng Anh Là Gì
-
Phép Tịnh Tiến Sự Ràng Buộc Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Sự Ràng Buộc In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Từ điển Việt Anh "sự Ràng Buộc" - Là Gì?
-
Results For Sự Ràng Buộc Translation From Vietnamese To English
-
"sự Ràng Buộc" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
'ràng Buộc' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
RÀNG BUỘC LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
BẠN BỊ RÀNG BUỘC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Ràng Buộc Tiếng Anh Là Gì
-
Ràng Buộc Tiếng Anh Là Gì
-
Sự Ràng Buộc Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Ràng Buộc Tên – Wikipedia Tiếng Việt
-
Constrain | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
[PDF] This Vietnamese Translation Is Provided As A Courtesy. The ... - Jabil
-
SỰ KHÔNG BỊ RÀNG BUỘC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh
-
MỐI RÀNG BUỘC - Translation In English
-
Tie - Wiktionary Tiếng Việt
-
Khái Niệm Hợp đồng Và Những Nguyên Tắc Cơ Bản Của Hệ Thống ...