Sự Ràng Buộc In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "sự ràng buộc" into English
constraint, astriction, disengagement are the top translations of "sự ràng buộc" into English.
sự ràng buộc + Add translation Add sự ràng buộcVietnamese-English dictionary
-
constraint
nounnhưng những sự ràng buộc cố hữu trong thiết kế của chúng
but the constraints inherent in their design
GlosbeMT_RnD -
astriction
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
disengagement
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- engagement
- tie
- restraint
- bond
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "sự ràng buộc" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "sự ràng buộc" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Ràng Buộc Tiếng Anh Là Gì
-
Phép Tịnh Tiến Sự Ràng Buộc Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Từ điển Việt Anh "sự Ràng Buộc" - Là Gì?
-
Results For Sự Ràng Buộc Translation From Vietnamese To English
-
"sự Ràng Buộc" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
'ràng Buộc' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
RÀNG BUỘC LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
BẠN BỊ RÀNG BUỘC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Ràng Buộc Tiếng Anh Là Gì
-
Ràng Buộc Tiếng Anh Là Gì
-
Sự Ràng Buộc Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Ràng Buộc Tên – Wikipedia Tiếng Việt
-
Constrain | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
[PDF] This Vietnamese Translation Is Provided As A Courtesy. The ... - Jabil
-
SỰ KHÔNG BỊ RÀNG BUỘC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh
-
MỐI RÀNG BUỘC - Translation In English
-
Tie - Wiktionary Tiếng Việt
-
Khái Niệm Hợp đồng Và Những Nguyên Tắc Cơ Bản Của Hệ Thống ...
-
Nghĩa Của Từ Constraint - Từ điển Anh - Việt